(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pungente
B2
aggettivo B2 Khứu giác/Mô tả cảm quan

pungente

/punˈdʒɛnte/
mùi hăng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pungente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che punge, irrita le mucose olfattive, per sapore o odore particolarmente intensi e acri.

Ý nghĩa của "pungente" trong tiếng Việt

Có vị hoặc mùi mạnh mẽ, gay gắt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pungente"

  • "L'odore di ammoniaca è molto pungente."

    "Mùi amoniac rất hăng."

  • "Questo formaggio ha un sapore pungente."

    "Loại phô mai này có vị hăng."

Cách dùng "pungente" & Ghi chú

Cách dùng "pungente" đúng ngữ cảnh

Từ 'pungente' thường được dùng để miêu tả mùi hoặc vị mạnh, có tính chất kích thích khứu giác hoặc vị giác, tương tự như 'mùi hăng' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'pungente' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả cảm giác châm chích, nhức nhối (ví dụ: un dolore pungente).

Ngữ pháp & Chia từ "pungente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo formaggio è più pungente di quello che ho assaggiato ieri."

    "Loại phô mai này cay nồng hơn loại tôi đã thử hôm qua."

  • "L'odore di ammoniaca in quella stanza era pungente, il più pungente che avessi mai sentito."

    "Mùi amoniac trong căn phòng đó rất hăng, hăng nhất mà tôi từng ngửi thấy."

  • "La critica del professore era particolarmente pungente, lasciando gli studenti demoralizzati."

    "Lời phê bình của giáo sư đặc biệt gay gắt, khiến các sinh viên nản lòng."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio formaggio preferito ha un sapore pungente."

    "Loại phô mai yêu thích của tôi có vị cay nồng."

  • "La sua critica pungente mi ha fatto riflettere."

    "Lời chỉ trích gay gắt của anh ấy khiến tôi phải suy nghĩ."

  • "Le nostre cipolle sono particolarmente pungenti quest'anno."

    "Hành tây của chúng ta năm nay đặc biệt hăng."