(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aspro
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học, Văn học

aspro

/ˈaspro/
gay gắt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aspro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ruvido al tatto o al gusto; detto di cosa che arreca una sensazione sgradevole; severo, rigido, intransigente.

Ý nghĩa của "aspro" trong tiếng Việt

gay gắt, chỉ trích nặng nề, cay độc

Câu ví dụ tiếng Ý với "aspro"

  • "Il suo tono di voce era aspro e tagliente."

    "Giọng nói của anh ta gay gắt và sắc bén."

  • "Questa bevanda ha un sapore aspro."

    "Đồ uống này có vị chua chát."

Cách dùng "aspro" & Ghi chú

Cách dùng "aspro" đúng ngữ cảnh

Từ 'aspro' thường được dùng để miêu tả vị giác (chua, chát), xúc giác (thô ráp) hoặc tính cách (khắc nghiệt). Lưu ý sự khác biệt với 'acre' (cay xè) và 'pungente' (hăng).

Ngữ pháp & Chia từ "aspro" (Grammatica)