aspro
Định nghĩa & Giải nghĩa "aspro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ruvido al tatto o al gusto; detto di cosa che arreca una sensazione sgradevole; severo, rigido, intransigente.
Ý nghĩa của "aspro" trong tiếng Việt
gay gắt, chỉ trích nặng nề, cay độc
Câu ví dụ tiếng Ý với "aspro"
-
"Il suo tono di voce era aspro e tagliente."
"Giọng nói của anh ta gay gắt và sắc bén."
-
"Questa bevanda ha un sapore aspro."
"Đồ uống này có vị chua chát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aspro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aspro" & Ghi chú
Cách dùng "aspro" đúng ngữ cảnh
Từ 'aspro' thường được dùng để miêu tả vị giác (chua, chát), xúc giác (thô ráp) hoặc tính cách (khắc nghiệt). Lưu ý sự khác biệt với 'acre' (cay xè) và 'pungente' (hăng).