(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invadere
B2
verbo transitivo B2 Tổng quát

invadere

/inˈvaːdere/
tràn ngập
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "invadere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Entrare in un territorio straniero con l'esercito per occuparlo; occupare abusivamente, con violenza o prepotenza.

Ý nghĩa của "invadere" trong tiếng Việt

Lan rộng ra, tràn ngập hoặc chiếm đóng với số lượng lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "invadere"

  • "Le truppe nemiche invasero il paese."

    "Quân đội địch xâm chiếm đất nước."

  • "La folla invase le strade."

    "Đám đông tràn ngập các con đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invadere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "invadere" & Ghi chú

Cách dùng "invadere" đúng ngữ cảnh

Từ "invadere" mang nghĩa xâm chiếm một cách mạnh mẽ, thường liên quan đến quân sự hoặc một thế lực lớn hơn. Cần phân biệt với các từ như "riempire" (lấp đầy) khi nói về cảm xúc hoặc không gian.

Ngữ pháp & Chia từ "invadere" (Grammatica)