(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sopraffare
B2
verbo transitivo B2 Tổng quát

sopraffare

/soprafˈfare/
choáng ngợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sopraffare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vincere, dominare, avere la meglio su qualcuno o qualcosa, spesso con la forza o con l'inganno.

Ý nghĩa của "sopraffare" trong tiếng Việt

Bị đánh bại hoặc khuất phục bởi điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sopraffare"

  • "La folla lo ha sopraffatto con la sua energia."

    "Đám đông đã áp đảo anh ta bằng năng lượng của họ."

  • "Il dolore lo sopraffà ogni giorno di più."

    "Nỗi đau ngày càng áp đảo anh ấy hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sopraffare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sopraffare" & Ghi chú

Cách dùng "sopraffare" đúng ngữ cảnh

Từ 'sopraffare' mang nghĩa bị áp đảo, choáng ngợp theo nghĩa tiêu cực, thường là bị khuất phục bởi một thế lực mạnh hơn hoặc một tình huống khó khăn. Khác với 'essere sopraffatto da' (bị choáng ngợp bởi cảm xúc), 'sopraffare' thường mang ý nghĩa chủ động, ai đó hoặc cái gì đó áp đảo người khác.

Ngữ pháp & Chia từ "sopraffare" (Grammatica)