(Vị trí top_banner)
Hình minh họa asse
B1
sostantivo B1 Toán học, Vật lý, Địa lý, Chính trị

asse

/ˈasse/
trục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asse"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Linea retta, reale o immaginaria, attorno alla quale un corpo ruota o si considera che ruoti.

Ý nghĩa của "asse" trong tiếng Việt

Một đường thẳng thực hoặc tưởng tượng đi qua tâm của một vật thể hoặc hình, xung quanh đó nó quay hoặc được giả định là quay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "asse"

  • "La Terra ruota attorno al suo asse."

    "Trái Đất quay quanh trục của nó."

  • "L'asse di simmetria divide la figura in due parti uguali."

    "Trục đối xứng chia hình thành hai phần bằng nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "asse" & Ghi chú

Cách dùng "asse" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'asse' được sử dụng tương tự như 'trục' trong tiếng Việt. Nó chỉ một đường thẳng thực hoặc tưởng tượng mà một vật thể quay quanh. Cần chú ý đến giới tính của danh từ này (maschile).

Ngữ pháp & Chia từ "asse" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'asse
Il meccanico ha controllato l'asse della ruota.
(Người thợ máy đã kiểm tra trục bánh xe.)
Với mạo từ xác định gli assi
Gli assi del ponte sono stati rinforzati.
(Các trục của cây cầu đã được gia cố.)
Với mạo từ không xác định un asse
Ho bisogno di un asse di legno per questo progetto.
(Tôi cần một trục gỗ cho dự án này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli assi di rotazione della Terra e di Marte sono inclinati."

    "Các trục quay của Trái Đất và Sao Hỏa đều nghiêng."

  • "I falegnami hanno allineato gli assi per costruire la struttura del tetto."

    "Những người thợ mộc đã căn chỉnh các trục để xây dựng cấu trúc mái nhà."

  • "Durante la lezione di geometria, abbiamo studiato le proprietà degli assi cartesiani."

    "Trong giờ học hình học, chúng ta đã nghiên cứu các tính chất của các trục tọa độ Descartes."