(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assennato
B2
aggettivo B2 Giao tiếp hàng ngày, Đàm phán, Giải quyết vấn đề

assennato

/as.senˈna.to/
biết điều
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assennato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mostra assennatezza; giudizioso, ragionevole.

Ý nghĩa của "assennato" trong tiếng Việt

Có lý trí, biết điều, công bằng và hợp lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assennato"

  • "È una persona assennata, sempre pronta a dare buoni consigli."

    "Anh ấy là một người biết điều, luôn sẵn sàng đưa ra những lời khuyên tốt."

  • "Ha preso una decisione assennata, considerando tutti i fattori."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định hợp lý, cân nhắc tất cả các yếu tố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assennato"

Đồng nghĩa

giudizioso (khôn ngoan, sáng suốt) ragionevole (hợp lý, có lý)

Trái nghĩa

Cách dùng "assennato" & Ghi chú

Cách dùng "assennato" đúng ngữ cảnh

Từ 'assennato' mang ý nghĩa một người có lý trí, biết điều, công bằng và hợp lý. Thể hiện sự chín chắn và khả năng suy nghĩ thấu đáo. Cần phân biệt với 'saggio' (khôn ngoan, uyên bác) vì 'assennato' tập trung vào khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên lý trí, không nhất thiết phải có nhiều kinh nghiệm.

Ngữ pháp & Chia từ "assennato" (Grammatica)