irragionevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "irragionevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è conforme alla ragione, al buon senso; privo di logica.
Ý nghĩa của "irragionevole" trong tiếng Việt
Không được dẫn dắt hoặc dựa trên lẽ phải; vô lý, phi lý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "irragionevole"
-
"È irragionevole pretendere che tutti siano d'accordo."
"Thật vô lý khi mong đợi mọi người đều đồng ý."
-
"La sua richiesta è irragionevole."
"Yêu cầu của anh ấy thật vô lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irragionevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irragionevole" & Ghi chú
Cách dùng "irragionevole" đúng ngữ cảnh
Từ 'irragionevole' mang nghĩa không hợp lý, phi lý, không có lý do chính đáng. Cần phân biệt với 'assurdo' (vô lý, ngớ ngẩn đến mức khó tin). 'Irragionevole' thường dùng để chỉ hành động, quyết định hoặc yêu cầu.
Ngữ pháp & Chia từ "irragionevole" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'atteggiamento irragionevole quello che hai."
"Đó là một thái độ thật vô lý mà bạn có."
-
"Quegli irragionevoli pregiudizi sono difficili da superare."
"Những định kiến vô lý đó rất khó để vượt qua."
-
"Ho letto un bell'articolo irragionevole su quel blog."
"Tôi đã đọc một bài báo vô lý trên blog đó."
-
"È irragionevole il mio desiderio di possedere quella villa."
"Mong muốn của tôi được sở hữu căn biệt thự đó là phi lý."
-
"La tua paura è irragionevole; non c'è alcun pericolo qui."
"Nỗi sợ hãi của bạn là phi lý; không có nguy hiểm nào ở đây cả."
-
"Sono irragionevoli le sue pretese di avere sempre ragione."
"Những yêu sách của anh ta luôn đúng là phi lý."