(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assente
A2
aggettivo A2 Giáo dục

assente

/asˈsɛnte/
vắng mặt ở lớp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è presente in un luogo, specialmente a scuola o al lavoro.

Ý nghĩa của "assente" trong tiếng Việt

Vắng mặt ở một nơi nào đó, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assente"

  • "Oggi sono assente dal lavoro perché sono malato."

    "Hôm nay tôi vắng mặt ở chỗ làm vì tôi bị ốm."

  • "Lo studente è assente dalla lezione di matematica."

    "Học sinh đó vắng mặt trong tiết học toán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "assente" & Ghi chú

Cách dùng "assente" đúng ngữ cảnh

Từ "assente" dùng để chỉ trạng thái vắng mặt nói chung. Lưu ý sự khác biệt với các từ như "fuori", chỉ sự vắng mặt tạm thời hoặc ở bên ngoài một địa điểm.

Ngữ pháp & Chia từ "assente" (Grammatica)