assente
Định nghĩa & Giải nghĩa "assente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è presente in un luogo, specialmente a scuola o al lavoro.
Ý nghĩa của "assente" trong tiếng Việt
Vắng mặt ở một nơi nào đó, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "assente"
-
"Oggi sono assente dal lavoro perché sono malato."
"Hôm nay tôi vắng mặt ở chỗ làm vì tôi bị ốm."
-
"Lo studente è assente dalla lezione di matematica."
"Học sinh đó vắng mặt trong tiết học toán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "assente" & Ghi chú
Cách dùng "assente" đúng ngữ cảnh
Từ "assente" dùng để chỉ trạng thái vắng mặt nói chung. Lưu ý sự khác biệt với các từ như "fuori", chỉ sự vắng mặt tạm thời hoặc ở bên ngoài một địa điểm.