(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mancante
B1
aggettivo B1 Chung

mancante

/manˈkante/
thiếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mancante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non c'è, che è assente o che non ha una quantità sufficiente.

Ý nghĩa của "mancante" trong tiếng Việt

Hoàn toàn thiếu cái gì đó; hoàn toàn không có.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mancante"

  • "Il libro è mancante di alcune pagine."

    "Cuốn sách bị thiếu một vài trang."

  • "La sua presenza è mancante alla festa."

    "Sự hiện diện của anh ấy bị thiếu tại bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mancante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mancante" & Ghi chú

Cách dùng "mancante" đúng ngữ cảnh

Từ 'mancante' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc sự vắng mặt hoàn toàn của một vật, người hoặc yếu tố nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thiếu thốn khác như 'scarso' (ít ỏi) hoặc 'insufficiente' (không đủ).

Ngữ pháp & Chia từ "mancante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La pagina mancante del libro era cruciale per la trama."

    "Trang bị thiếu của cuốn sách rất quan trọng đối với cốt truyện."

  • "Le informazioni mancanti hanno reso difficile la comprensione del problema."

    "Những thông tin bị thiếu đã gây khó khăn cho việc hiểu vấn đề."

  • "Il pezzo mancante del puzzle era sotto il divano."

    "Mảnh ghép bị thiếu của trò chơi ghép hình nằm dưới ghế sofa."