(Vị trí top_banner)
Hình minh họa presente
A2
sostantivo A2 Triết học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

presente

/preˈzɛnte/
hiện tại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "presente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il tempo attuale; l'istante in cui si parla o si agisce.

Ý nghĩa của "presente" trong tiếng Việt

Thời điểm hiện tại; khoảnh khắc ngay lập tức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "presente"

  • "Nel presente, dobbiamo concentrarci sulle soluzioni."

    "Trong hiện tại, chúng ta cần tập trung vào các giải pháp."

  • "Vivo nel presente e non mi preoccupo del futuro."

    "Tôi sống trong hiện tại và không lo lắng về tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "presente" & Ghi chú

Cách dùng "presente" đúng ngữ cảnh

Từ "presente" trong tiếng Ý tương đương với "hiện tại" trong tiếng Việt, chỉ thời điểm đang diễn ra. Cần phân biệt với "futuro" (tương lai) và "passato" (quá khứ).

Ngữ pháp & Chia từ "presente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il presente
Il presente è un dono.
(Hiện tại là một món quà.)
Với mạo từ xác định i presenti
I presenti hanno applaudito lo spettacolo.
(Những người có mặt đã vỗ tay cho buổi biểu diễn.)
Với mạo từ không xác định un presente
Ho ricevuto un presente per il mio compleanno.
(Tôi đã nhận được một món quà cho sinh nhật của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il presente è un dono prezioso."

    "Hiện tại là một món quà quý giá."

  • "Non vivo nel passato, ma mi concentro sul presente."

    "Tôi không sống trong quá khứ, mà tập trung vào hiện tại."

  • "Questo è il mio presente per te."

    "Đây là món quà của tôi dành cho bạn."