presente
Định nghĩa & Giải nghĩa "presente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il tempo attuale; l'istante in cui si parla o si agisce.
Ý nghĩa của "presente" trong tiếng Việt
Thời điểm hiện tại; khoảnh khắc ngay lập tức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "presente"
-
"Nel presente, dobbiamo concentrarci sulle soluzioni."
"Trong hiện tại, chúng ta cần tập trung vào các giải pháp."
-
"Vivo nel presente e non mi preoccupo del futuro."
"Tôi sống trong hiện tại và không lo lắng về tương lai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "presente" & Ghi chú
Cách dùng "presente" đúng ngữ cảnh
Từ "presente" trong tiếng Ý tương đương với "hiện tại" trong tiếng Việt, chỉ thời điểm đang diễn ra. Cần phân biệt với "futuro" (tương lai) và "passato" (quá khứ).
Ngữ pháp & Chia từ "presente" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il presente |
Il presente è un dono.
(Hiện tại là một món quà.)
|
| Với mạo từ xác định | i presenti |
I presenti hanno applaudito lo spettacolo.
(Những người có mặt đã vỗ tay cho buổi biểu diễn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un presente |
Ho ricevuto un presente per il mio compleanno.
(Tôi đã nhận được một món quà cho sinh nhật của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il presente è un dono prezioso."
"Hiện tại là một món quà quý giá."
-
"Non vivo nel passato, ma mi concentro sul presente."
"Tôi không sống trong quá khứ, mà tập trung vào hiện tại."
-
"Questo è il mio presente per te."
"Đây là món quà của tôi dành cho bạn."