asserire
Định nghĩa & Giải nghĩa "asserire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Affermare con sicurezza qualcosa, spesso senza portare prove concrete.
Ý nghĩa của "asserire" trong tiếng Việt
Tuyên bố hoặc khẳng định rằng điều gì đó là đúng, thường là không cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "asserire"
-
"L'imputato asserisce di essere innocente."
"Bị cáo tuyên bố mình vô tội."
-
"Il politico asserì che le sue politiche avrebbero risolto la crisi."
"Chính trị gia tuyên bố rằng các chính sách của ông sẽ giải quyết cuộc khủng hoảng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asserire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "asserire" & Ghi chú
Cách dùng "asserire" đúng ngữ cảnh
Asserire nhấn mạnh sự quả quyết và đôi khi ngụ ý rằng điều được tuyên bố có thể gây tranh cãi hoặc cần được chứng minh thêm. Lưu ý sự khác biệt với 'affermare' (khẳng định) vốn mang tính trung lập hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "asserire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "asserire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | asserisco |
Io asserisco che ha ragione.
(Tôi khẳng định rằng anh ấy có lý.)
|
| tu (bạn) | asserisci |
Tu asserisci di essere innocente.
(Bạn khẳng định mình vô tội.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | asserisce |
Lei asserisce di non averlo mai detto.
(Cô ấy khẳng định rằng cô ấy chưa bao giờ nói điều đó.)
|
| noi (chúng tôi) | asseriamo |
Noi asseriamo che è la verità.
(Chúng tôi khẳng định rằng đó là sự thật.)
|
| voi (các bạn) | asserite |
Voi asserite di essere esperti.
(Các bạn khẳng định rằng các bạn là chuyên gia.)
|
| loro (họ) | asseriscono |
Loro asseriscono di non sapere nulla.
(Họ khẳng định rằng họ không biết gì cả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ha asserito di aver visto l'incidente, ma nessuno gli crede."
"Anh ấy đã khẳng định rằng mình đã chứng kiến vụ tai nạn, nhưng không ai tin anh ấy."
-
"Sono state asserite molte falsità durante il processo."
"Rất nhiều điều sai trái đã được khẳng định trong suốt phiên tòa."
-
"Aveva asserito con sicurezza che la Terra fosse piatta."
"Anh ta đã quả quyết rằng Trái Đất phẳng."
-
"Domani asserirò la mia innocenza davanti al giudice."
"Ngày mai tôi sẽ khẳng định sự vô tội của mình trước thẩm phán."
-
"Non asseriremo nulla di definitivo finché non avremo tutte le prove."
"Chúng tôi sẽ không khẳng định điều gì chắc chắn cho đến khi chúng tôi có tất cả bằng chứng."
-
"Asserirà di aver visto l'incidente, ma non sono sicuro che sia vero."
"Anh ta sẽ khẳng định đã nhìn thấy vụ tai nạn, nhưng tôi không chắc liệu điều đó có đúng không."
-
"Asserisci la tua innocenza solo se sei veramente innocente!"
"Hãy khẳng định sự vô tội của bạn chỉ khi bạn thực sự vô tội!"
-
"Non asserite di sapere tutto, perché nessuno sa tutto."
"Đừng khẳng định là bạn biết mọi thứ, bởi vì không ai biết mọi thứ cả."
-
"Asserisca, signore, la verità davanti al giudice!"
"Thưa ngài, hãy khẳng định sự thật trước tòa!"
-
"Da bambino, lui asseriva sempre di aver visto gli alieni nel giardino."
"Khi còn bé, anh ấy luôn khẳng định đã nhìn thấy người ngoài hành tinh trong vườn."
-
"Quando lavoravo in quel ufficio, il mio capo asseriva continuamente che i nostri risultati fossero insufficienti."
"Khi tôi làm việc ở văn phòng đó, sếp của tôi liên tục khẳng định rằng kết quả của chúng tôi là không đủ."
-
"Non capivo perché asserivi che la terra fosse piatta; mi sembrava assurdo."
"Tôi không hiểu tại sao bạn lại khẳng định rằng trái đất phẳng; điều đó nghe có vẻ vô lý với tôi."