(Vị trí top_banner)
Hình minh họa asserire
B2
verbo B2 Tổng quát

asserire

/as.seˈri.re/
tuyên bố
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asserire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affermare con sicurezza qualcosa, spesso senza portare prove concrete.

Ý nghĩa của "asserire" trong tiếng Việt

Tuyên bố hoặc khẳng định rằng điều gì đó là đúng, thường là không cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "asserire"

  • "L'imputato asserisce di essere innocente."

    "Bị cáo tuyên bố mình vô tội."

  • "Il politico asserì che le sue politiche avrebbero risolto la crisi."

    "Chính trị gia tuyên bố rằng các chính sách của ông sẽ giải quyết cuộc khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asserire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "asserire" & Ghi chú

Cách dùng "asserire" đúng ngữ cảnh

Asserire nhấn mạnh sự quả quyết và đôi khi ngụ ý rằng điều được tuyên bố có thể gây tranh cãi hoặc cần được chứng minh thêm. Lưu ý sự khác biệt với 'affermare' (khẳng định) vốn mang tính trung lập hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "asserire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "asserire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) asserisco
Io asserisco che ha ragione.
(Tôi khẳng định rằng anh ấy có lý.)
tu (bạn) asserisci
Tu asserisci di essere innocente.
(Bạn khẳng định mình vô tội.)
lui/lei (anh/cô ấy) asserisce
Lei asserisce di non averlo mai detto.
(Cô ấy khẳng định rằng cô ấy chưa bao giờ nói điều đó.)
noi (chúng tôi) asseriamo
Noi asseriamo che è la verità.
(Chúng tôi khẳng định rằng đó là sự thật.)
voi (các bạn) asserite
Voi asserite di essere esperti.
(Các bạn khẳng định rằng các bạn là chuyên gia.)
loro (họ) asseriscono
Loro asseriscono di non sapere nulla.
(Họ khẳng định rằng họ không biết gì cả.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): asserito
"Ho asserito di non averlo mai visto."
(Tôi đã khẳng định rằng tôi chưa bao giờ nhìn thấy anh ta.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ha asserito di aver visto l'incidente, ma nessuno gli crede."

    "Anh ấy đã khẳng định rằng mình đã chứng kiến vụ tai nạn, nhưng không ai tin anh ấy."

  • "Sono state asserite molte falsità durante il processo."

    "Rất nhiều điều sai trái đã được khẳng định trong suốt phiên tòa."

  • "Aveva asserito con sicurezza che la Terra fosse piatta."

    "Anh ta đã quả quyết rằng Trái Đất phẳng."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani asserirò la mia innocenza davanti al giudice."

    "Ngày mai tôi sẽ khẳng định sự vô tội của mình trước thẩm phán."

  • "Non asseriremo nulla di definitivo finché non avremo tutte le prove."

    "Chúng tôi sẽ không khẳng định điều gì chắc chắn cho đến khi chúng tôi có tất cả bằng chứng."

  • "Asserirà di aver visto l'incidente, ma non sono sicuro che sia vero."

    "Anh ta sẽ khẳng định đã nhìn thấy vụ tai nạn, nhưng tôi không chắc liệu điều đó có đúng không."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Asserisci la tua innocenza solo se sei veramente innocente!"

    "Hãy khẳng định sự vô tội của bạn chỉ khi bạn thực sự vô tội!"

  • "Non asserite di sapere tutto, perché nessuno sa tutto."

    "Đừng khẳng định là bạn biết mọi thứ, bởi vì không ai biết mọi thứ cả."

  • "Asserisca, signore, la verità davanti al giudice!"

    "Thưa ngài, hãy khẳng định sự thật trước tòa!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, lui asseriva sempre di aver visto gli alieni nel giardino."

    "Khi còn bé, anh ấy luôn khẳng định đã nhìn thấy người ngoài hành tinh trong vườn."

  • "Quando lavoravo in quel ufficio, il mio capo asseriva continuamente che i nostri risultati fossero insufficienti."

    "Khi tôi làm việc ở văn phòng đó, sếp của tôi liên tục khẳng định rằng kết quả của chúng tôi là không đủ."

  • "Non capivo perché asserivi che la terra fosse piatta; mi sembrava assurdo."

    "Tôi không hiểu tại sao bạn lại khẳng định rằng trái đất phẳng; điều đó nghe có vẻ vô lý với tôi."