dichiarare
Định nghĩa & Giải nghĩa "dichiarare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Affermare o rendere noto qualcosa in modo esplicito e formale.
Ý nghĩa của "dichiarare" trong tiếng Việt
Tuyên bố, công bố, khai báo hoặc trình bày một cách rõ ràng, dứt khoát hoặc công khai điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dichiarare"
-
"Il governo ha dichiarato lo stato di emergenza."
"Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp."
-
"L'azienda ha dichiarato un aumento dei profitti."
"Công ty đã tuyên bố sự gia tăng lợi nhuận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dichiarare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dichiarare" & Ghi chú
Cách dùng "dichiarare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tuyên bố' có thể dịch thành 'dichiarare'. Lưu ý 'dichiarare' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn. Cũng có những từ khác như 'annunciare' (thông báo) tùy thuộc vào sắc thái nghĩa cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "dichiarare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "dichiarare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | dichiaro |
Io dichiaro che questa è la verità.
(Tôi tuyên bố rằng đây là sự thật.)
|
| tu (bạn) | dichiari |
Tu dichiari di essere innocente.
(Bạn tuyên bố rằng bạn vô tội.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | dichiara |
Lei dichiara di non sapere nulla.
(Cô ấy tuyên bố rằng cô ấy không biết gì cả.)
|
| noi (chúng tôi) | dichiariamo |
Noi dichiariamo il nostro sostegno al progetto.
(Chúng tôi tuyên bố sự ủng hộ của chúng tôi đối với dự án.)
|
| voi (các bạn) | dichiarate |
Voi dichiarate di essere pronti.
(Các bạn tuyên bố rằng các bạn đã sẵn sàng.)
|
| loro (họ) | dichiarano |
Loro dichiarano di non essere d'accordo.
(Họ tuyên bố rằng họ không đồng ý.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho dichiarato il mio amore per l'Italia a tutti i miei amici."
"Tôi đã tuyên bố tình yêu của mình dành cho nước Ý với tất cả bạn bè của tôi."
-
"È stato dichiarato uno stato di emergenza a causa dell'alluvione."
"Tình trạng khẩn cấp đã được tuyên bố do lũ lụt."
-
"Hanno dichiarato di non essere colpevoli."
"Họ đã tuyên bố rằng họ không có tội."
-
"Quando ero piccolo, dichiaravo sempre di voler diventare un astronauta."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn tuyên bố rằng mình muốn trở thành một phi hành gia."
-
"Ieri il ministro ha dichiarato che le tasse aumenteranno il prossimo anno."
"Hôm qua, bộ trưởng đã tuyên bố rằng thuế sẽ tăng vào năm tới."
-
"Mentre dichiarava il suo amore, improvvisamente ha iniziato a piovere."
"Trong khi anh ấy đang bày tỏ tình yêu, trời đột ngột bắt đầu mưa."
-
"In Italia, si dichiarano ogni anno migliaia di redditi falsi."
"Ở Ý, hàng năm có hàng ngàn thu nhập giả bị khai báo."
-
"Durante il processo, si è dichiarato che l'imputato era innocente."
"Trong suốt phiên tòa, người ta đã tuyên bố rằng bị cáo vô tội."
-
"Si dichiarerà aperta la conferenza solo dopo l'arrivo del presidente."
"Hội nghị sẽ được tuyên bố khai mạc chỉ sau khi chủ tịch đến."