(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assicurato
B1
sostantivo B1 Bảo hiểm

assicurato

/assiˈkurato/
người mua bảo hiểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assicurato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona o ente a cui è intestata una polizza di assicurazione e che quindi è protetta dai rischi previsti dal contratto.

Ý nghĩa của "assicurato" trong tiếng Việt

Người hoặc tổ chức sở hữu một hợp đồng bảo hiểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assicurato"

  • "L'assicurato ha diritto a un risarcimento in caso di incidente."

    "Người mua bảo hiểm có quyền được bồi thường trong trường hợp xảy ra tai nạn."

  • "È importante leggere attentamente le condizioni della polizza prima di diventare un assicurato."

    "Điều quan trọng là phải đọc kỹ các điều khoản của hợp đồng trước khi trở thành người mua bảo hiểm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assicurato"

Đồng nghĩa

contraente (người ký hợp đồng)

Cách dùng "assicurato" & Ghi chú

Cách dùng "assicurato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'assicurato' thường được dùng để chỉ người mua bảo hiểm hoặc người được bảo hiểm. Cần phân biệt với 'assicuratore' (công ty bảo hiểm).

Ngữ pháp & Chia từ "assicurato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'assicurato
L'assicurato ha presentato una denuncia di sinistro.
(Người được bảo hiểm đã nộp đơn khiếu nại.)
Với mạo từ xác định gli assicurati
Gli assicurati hanno diritto a un risarcimento.
(Những người được bảo hiểm có quyền được bồi thường.)
Với mạo từ không xác định un assicurato
Un assicurato ha richiesto informazioni sulla polizza.
(Một người được bảo hiểm đã yêu cầu thông tin về chính sách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'assicurato ha diritto a un risarcimento completo per i danni subiti."

    "Người được bảo hiểm có quyền được bồi thường đầy đủ cho những thiệt hại đã gánh chịu."

  • "Gli assicurati devono presentare la documentazione necessaria entro i termini stabiliti."

    "Những người được bảo hiểm phải nộp các tài liệu cần thiết trong thời hạn quy định."

  • "La compagnia assicurativa ha contattato l'assicurata per chiarire i dettagli della polizza."

    "Công ty bảo hiểm đã liên hệ với người được bảo hiểm (nữ) để làm rõ các chi tiết của hợp đồng bảo hiểm."