(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assorbimento
B1
sostantivo B1 Khoa học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Kinh tế

assorbimento

/assorbimento/
sự hấp thụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assorbimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo mediante il quale un corpo o una sostanza ingloba o assorbe un'altra sostanza.

Ý nghĩa của "assorbimento" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc hành động mà một vật hấp thụ hoặc bị hấp thụ bởi một vật khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assorbimento"

  • "L'assorbimento dei nutrienti avviene nell'intestino tenue."

    "Sự hấp thụ các chất dinh dưỡng diễn ra ở ruột non."

  • "L'assorbimento della luce solare è fondamentale per la fotosintesi."

    "Sự hấp thụ ánh sáng mặt trời là yếu tố cơ bản cho quá trình quang hợp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assorbimento"

Đồng nghĩa

incorporazione (sự kết hợp) assimilazione (sự đồng hóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "assorbimento" & Ghi chú

Cách dùng "assorbimento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'assorbimento' thường được dùng để chỉ sự hấp thụ vật lý (như chất lỏng, ánh sáng) hoặc trừu tượng (như kiến thức, thông tin). Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa gần như 'ricezione' (tiếp nhận) hoặc 'incorporazione' (sự kết hợp).

Ngữ pháp & Chia từ "assorbimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'assorbimento
L'assorbimento dei nutrienti avviene nell'intestino tenue.
(Sự hấp thụ các chất dinh dưỡng xảy ra ở ruột non.)
Với mạo từ xác định gli assorbimenti
Gli assorbimenti di capitali esteri hanno favorito la crescita economica.
(Việc hấp thụ vốn nước ngoài đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Với mạo từ không xác định un assorbimento
Un assorbimento rapido dell'acqua è essenziale per l'idratazione.
(Sự hấp thụ nước nhanh chóng là rất cần thiết cho quá trình hydrat hóa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'assorbimento dell'acqua da parte delle piante è fondamentale per la loro crescita."

    "Sự hấp thụ nước của cây là rất quan trọng cho sự phát triển của chúng."

  • "Lo studio dell'assorbimento delle onde sonore è cruciale in acustica."

    "Nghiên cứu về sự hấp thụ sóng âm là rất quan trọng trong âm học."

  • "Il rapido assorbimento di informazioni è una competenza preziosa nel mondo moderno."

    "Việc hấp thụ thông tin nhanh chóng là một kỹ năng quý giá trong thế giới hiện đại."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'assorbimento dei nutrienti è fondamentale per la crescita del bambino."

    "Sự hấp thụ các chất dinh dưỡng là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ."

  • "Abbiamo notato un assorbimento eccessivo di liquidi da parte del terreno."

    "Chúng tôi đã nhận thấy sự hấp thụ quá mức chất lỏng từ đất."

  • "L'assorbimento acustico di questo materiale è eccellente, riduce il rumore in modo efficace."

    "Khả năng hấp thụ âm thanh của vật liệu này là tuyệt vời, nó làm giảm tiếng ồn một cách hiệu quả."