(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assorto
B2
aggettivo B2 Tổng quát

assorto

/asˈsorto/
mải mê
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assorto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Completamente immerso nei propri pensieri o in un'attività, tanto da non accorgersi di ciò che accade intorno.

Ý nghĩa của "assorto" trong tiếng Việt

Hoàn toàn thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó; làm cho ai đó mải mê, say mê.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assorto"

  • "Era assorto nella lettura del libro e non si accorse che ero entrato."

    "Anh ấy mải mê đọc sách đến nỗi không nhận ra tôi đã vào."

  • "La bambina era assorta a disegnare, completamente dimentica del tempo che passava."

    "Cô bé mải mê vẽ, hoàn toàn quên mất thời gian trôi qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assorto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "assorto" & Ghi chú

Cách dùng "assorto" đúng ngữ cảnh

Từ 'assorto' thường được dùng để chỉ trạng thái tập trung cao độ vào một việc gì đó, đến mức không nhận thức được những gì đang xảy ra xung quanh. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "assorto" (Grammatica)