assorto
Định nghĩa & Giải nghĩa "assorto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Completamente immerso nei propri pensieri o in un'attività, tanto da non accorgersi di ciò che accade intorno.
Ý nghĩa của "assorto" trong tiếng Việt
Hoàn toàn thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó; làm cho ai đó mải mê, say mê.
Câu ví dụ tiếng Ý với "assorto"
-
"Era assorto nella lettura del libro e non si accorse che ero entrato."
"Anh ấy mải mê đọc sách đến nỗi không nhận ra tôi đã vào."
-
"La bambina era assorta a disegnare, completamente dimentica del tempo che passava."
"Cô bé mải mê vẽ, hoàn toàn quên mất thời gian trôi qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assorto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "assorto" & Ghi chú
Cách dùng "assorto" đúng ngữ cảnh
Từ 'assorto' thường được dùng để chỉ trạng thái tập trung cao độ vào một việc gì đó, đến mức không nhận thức được những gì đang xảy ra xung quanh. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.