(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rapito
B2
adjective B2 General English

rapito

/ˈra.pi.to/
sự chú ý cao độ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rapito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Completamente assorto, estasiato da ciò che si vede o si sente.

Ý nghĩa của "rapito" trong tiếng Việt

Hoàn toàn bị cuốn hút hoặc say mê bởi những gì mình đang thấy hoặc nghe.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rapito"

  • "Era rapito dalla bellezza del paesaggio."

    "Anh ấy hoàn toàn bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của phong cảnh."

  • "Il pubblico era rapito dal suo discorso."

    "Khán giả đã hoàn toàn bị cuốn hút bởi bài phát biểu của anh ấy."

Cách dùng "rapito" & Ghi chú

Cách dùng "rapito" đúng ngữ cảnh

Tương đương với trạng thái hoàn toàn bị cuốn hút, say mê. Cần phân biệt với 'attento' (chú ý) thông thường. 'Rapito' mang nghĩa mạnh hơn, thể hiện sự mê mẩn.

Ngữ pháp & Chia từ "rapito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più rapito dalla bellezza di Firenze rispetto a Luca."

    "Marco bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của Florence hơn Luca."

  • "Tra tutti i presenti, Giulia era la più rapita dalla musica durante il concerto."

    "Trong số tất cả những người có mặt, Giulia là người bị cuốn hút nhất bởi âm nhạc trong suốt buổi hòa nhạc."

  • "I bambini sono sempre rapiti dai cartoni animati, ma Anna è ancora più rapita degli altri."

    "Trẻ em luôn bị cuốn hút bởi phim hoạt hình, nhưng Anna còn bị cuốn hút hơn những đứa trẻ khác."