immerso
Định nghĩa & Giải nghĩa "immerso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Completamente assorbito, coinvolto in qualcosa; che si trova in uno stato di profonda concentrazione o passione.
Ý nghĩa của "immerso" trong tiếng Việt
Hoàn toàn đắm chìm vào cái gì đó; say mê.
Câu ví dụ tiếng Ý với "immerso"
-
"Era immerso nella lettura del suo libro preferito."
"Anh ấy đắm chìm trong việc đọc cuốn sách yêu thích của mình."
-
"Mi sentivo immerso in un sogno."
"Tôi cảm thấy như mình đang đắm chìm trong một giấc mơ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immerso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "immerso" & Ghi chú
Cách dùng "immerso" đúng ngữ cảnh
Từ "immerso" thường được dùng để diễn tả trạng thái chìm đắm hoàn toàn về mặt cảm xúc, tinh thần hoặc thể chất. Lưu ý sự khác biệt với "sommerso" (bị ngập nước) mặc dù cả hai đều liên quan đến sự chìm xuống.
Ngữ pháp & Chia từ "immerso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Luca era completamente immerso nella lettura del suo libro preferito."
"Luca hoàn toàn chìm đắm trong việc đọc cuốn sách yêu thích của mình."
-
"Le studentesse erano immerse nello studio della lingua italiana."
"Các nữ sinh viên đang chìm đắm trong việc học tiếng Ý."
-
"Mi sento immersa in un'atmosfera di pace e tranquillità."
"Tôi cảm thấy mình chìm đắm trong một bầu không khí hòa bình và yên tĩnh."
-
"Quel bel bambino è immerso nei suoi giochi."
"Đứa bé trai xinh xắn kia hoàn toàn chìm đắm trong trò chơi của mình."
-
"Quelle belle ragazze sono immerse nella lettura di un romanzo appassionante."
"Những cô gái xinh đẹp kia hoàn toàn chìm đắm trong việc đọc một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn."
-
"Quel bell'uomo sembra immerso nei suoi pensieri."
"Người đàn ông đẹp trai đó dường như đang chìm đắm trong những suy nghĩ của mình."