(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assunzione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh doanh

assunzione

/as.sunˈtsjo.ne/
lượng hấp thụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assunzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di assumere, ricevere o incorporare qualcosa nel corpo o in un sistema.

Ý nghĩa của "assunzione" trong tiếng Việt

lượng thức ăn, không khí hoặc chất khác đưa vào cơ thể

Câu ví dụ tiếng Ý với "assunzione"

  • "L'assunzione di cibo è essenziale per la vita."

    "Việc hấp thụ thức ăn là cần thiết cho sự sống."

  • "Il medico ha raccomandato l'assunzione di vitamine."

    "Bác sĩ đã khuyến nghị việc hấp thụ vitamin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assunzione"

Đồng nghĩa

ingestione (sự nuốt, sự ăn vào)

Cách dùng "assunzione" & Ghi chú

Cách dùng "assunzione" đúng ngữ cảnh

Từ 'assunzione' thường được dùng để chỉ việc đưa vào cơ thể các chất như thức ăn, thuốc, hoặc không khí. Cần phân biệt với các từ khác mang nghĩa 'tiếp nhận' hoặc 'bổ nhiệm'.

Ngữ pháp & Chia từ "assunzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'assunzione
L'assunzione di responsabilità è fondamentale per la crescita personale.
(Việc chấp nhận trách nhiệm là điều cơ bản cho sự phát triển cá nhân.)
Với mạo từ xác định le assunzioni
Le assunzioni di nuovi dipendenti sono state rimandate.
(Việc tuyển dụng nhân viên mới đã bị hoãn lại.)
Với mạo từ không xác định un'assunzione
Un'assunzione improvvisa può portare a conseguenze inaspettate.
(Một giả định đột ngột có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'assunzione di farmaci senza controllo medico può essere pericolosa."

    "Việc sử dụng thuốc không có sự kiểm soát của bác sĩ có thể nguy hiểm."

  • "L'azienda ha annunciato l'assunzione di nuovi dipendenti per il reparto marketing."

    "Công ty đã thông báo việc tuyển dụng nhân viên mới cho bộ phận marketing."

  • "L'assunzione di responsabilità è un segno di maturità."

    "Chịu trách nhiệm là một dấu hiệu của sự trưởng thành."

Danh từ số nhiều
  • "Le assunzioni di responsabilità sono fondamentali per la crescita personale."

    "Việc đảm nhận trách nhiệm là nền tảng cho sự phát triển cá nhân."

  • "Le nuove assunzioni in azienda hanno portato nuove idee e competenze."

    "Những đợt tuyển dụng mới trong công ty đã mang lại những ý tưởng và kỹ năng mới."

  • "Le assunzioni di farmaci devono essere monitorate attentamente dal medico."

    "Việc dùng thuốc cần được bác sĩ theo dõi cẩn thận."