(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concettuale
B1
aggettivo B1 Triết học, Giáo dục, Khoa học

concettuale

/kontʃetˈtuale/
thuộc về khái niệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concettuale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si riferisce a un concetto, che si basa su concetti o idee astratte.

Ý nghĩa của "concettuale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc dựa trên các khái niệm hoặc ý tưởng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concettuale"

  • "Si tratta di un approccio concettuale al problema."

    "Đây là một cách tiếp cận mang tính khái niệm đối với vấn đề."

  • "La differenza tra il modello teorico e l'applicazione pratica è concettuale."

    "Sự khác biệt giữa mô hình lý thuyết và ứng dụng thực tế mang tính khái niệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concettuale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "concettuale" & Ghi chú

Cách dùng "concettuale" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến lý thuyết, trừu tượng, trái ngược với thực tế hoặc cụ thể. Cần phân biệt với 'concreto' (cụ thể).

Ngữ pháp & Chia từ "concettuale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio approccio concettuale all'arte è spesso incompreso."

    "Cách tiếp cận mang tính khái niệm của tôi đối với nghệ thuật thường không được hiểu."

  • "La sua analisi concettuale del problema era molto approfondita."

    "Phân tích mang tính khái niệm của anh ấy về vấn đề này rất sâu sắc."

  • "I nostri quadri concettuali sono differenti, per questo discutiamo."

    "Các khuôn khổ khái niệm của chúng ta khác nhau, đó là lý do tại sao chúng ta tranh luận."