(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concreto
B1
aggettivo B1 General

concreto

/konˈkrɛːto/
ví dụ thực tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concreto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può percepire con i sensi; reale, effettivo.

Ý nghĩa của "concreto" trong tiếng Việt

Gần giống với đời thực; thiết thực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concreto"

  • "Dobbiamo trovare soluzioni concrete a questo problema."

    "Chúng ta cần tìm những giải pháp thực tế cho vấn đề này."

  • "Il piano è molto teorico, ma manca di dettagli concreti."

    "Kế hoạch này rất lý thuyết, nhưng thiếu những chi tiết cụ thể."

Cách dùng "concreto" & Ghi chú

Cách dùng "concreto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'concreto' thường được sử dụng để chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng các giác quan hoặc có tính chất thực tế, hữu hình. Nó tương đương với 'thực tế' hoặc 'hữu hình' trong tiếng Việt, nhấn mạnh đến sự tồn tại thực sự của một sự vật hoặc một tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "concreto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho bisogno di un aiuto concreto per risolvere questo problema."

    "Tôi cần một sự giúp đỡ thiết thực để giải quyết vấn đề này."

  • "Non abbiamo prove concrete del suo coinvolgimento."

    "Chúng tôi không có bằng chứng cụ thể về sự liên quan của anh ta."

  • "L'amore concreto si dimostra con i fatti, non con le parole."

    "Tình yêu đích thực được thể hiện bằng hành động, không phải bằng lời nói."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel progetto concreto mi sembra molto interessante."

    "Dự án cụ thể đó có vẻ rất thú vị đối với tôi."

  • "Ho visto dei belli esempi concreti di architettura moderna in quella città."

    "Tôi đã thấy những ví dụ cụ thể đẹp về kiến trúc hiện đại ở thành phố đó."

  • "Quella sensazione concreta di felicità è indescrivibile."

    "Cảm giác cụ thể về hạnh phúc đó là không thể diễn tả."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo piano è più concreto del tuo, sembra realizzabile."

    "Kế hoạch này cụ thể hơn của bạn, có vẻ khả thi."

  • "La prova più concreta della sua innocenza è l'alibi inconfutabile."

    "Bằng chứng cụ thể nhất về sự vô tội của anh ta là bằng chứng ngoại phạm không thể chối cãi."

  • "I risultati concreti si ottengono solo con un duro lavoro e dedizione."

    "Kết quả cụ thể chỉ đạt được khi làm việc chăm chỉ và cống hiến."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio piano per il futuro è diventato più concreto dopo la laurea."

    "Kế hoạch của tôi cho tương lai đã trở nên cụ thể hơn sau khi tốt nghiệp."

  • "La sua idea di un mondo perfetto non è molto concreta."

    "Ý tưởng của anh ấy về một thế giới hoàn hảo không mấy thực tế."

  • "I nostri risultati concreti dimostrano l'efficacia del progetto."

    "Những kết quả cụ thể của chúng tôi chứng minh hiệu quả của dự án."