(Vị trí top_banner)
Hình minh họa astutamente
B2
avverbio B2 Hành vi, Tính cách

astutamente

/astutaˈmente/
một cách xảo quyệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "astutamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo astuto, con furberia e ingegno.

Ý nghĩa của "astutamente" trong tiếng Việt

Một cách khéo léo và xảo quyệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "astutamente"

  • "Ha agito astutamente per ottenere il lavoro."

    "Anh ta đã hành động một cách xảo quyệt để có được công việc."

  • "La volpe si mosse astutamente per non farsi scoprire."

    "Con cáo di chuyển một cách xảo quyệt để không bị phát hiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "astutamente"

Đồng nghĩa

furbescamente (một cách ranh mãnh) ingegnosamente (một cách khéo léo)

Trái nghĩa

candidamente (một cách ngây thơ) apertamente (một cách thẳng thắn)

Cách dùng "astutamente" & Ghi chú

Cách dùng "astutamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động một cách khéo léo để đạt được mục đích, thường mang hàm ý tiêu cực về sự tinh ranh hoặc xảo quyệt. Cần phân biệt với 'intelligentemente' (một cách thông minh) chỉ sự thông minh đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "astutamente" (Grammatica)