astutamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "astutamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo astuto, con furberia e ingegno.
Ý nghĩa của "astutamente" trong tiếng Việt
Một cách khéo léo và xảo quyệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "astutamente"
-
"Ha agito astutamente per ottenere il lavoro."
"Anh ta đã hành động một cách xảo quyệt để có được công việc."
-
"La volpe si mosse astutamente per non farsi scoprire."
"Con cáo di chuyển một cách xảo quyệt để không bị phát hiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "astutamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "astutamente" & Ghi chú
Cách dùng "astutamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả hành động một cách khéo léo để đạt được mục đích, thường mang hàm ý tiêu cực về sự tinh ranh hoặc xảo quyệt. Cần phân biệt với 'intelligentemente' (một cách thông minh) chỉ sự thông minh đơn thuần.