(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apertamente
B2
avverbio B2 Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa đại chúng

apertamente

/aperˈtaːmente/
ra mặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apertamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo aperto, manifesto, senza nascondere nulla.

Ý nghĩa của "apertamente" trong tiếng Việt

Một cách rất rõ ràng hoặc công khai; không bí mật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "apertamente"

  • "Ha espresso apertamente la sua opinione sulla questione."

    "Anh ấy đã bày tỏ công khai ý kiến của mình về vấn đề này."

  • "Si sono apertamente opposti alla nuova legge."

    "Họ đã công khai phản đối luật mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apertamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

segretamente (bí mật) di nascosto (lén lút)

Cách dùng "apertamente" & Ghi chú

Cách dùng "apertamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc thể hiện điều gì đó một cách công khai, không giấu giếm. Thường được sử dụng khi hành động hoặc lời nói được thực hiện mà không sợ sự phán xét hoặc chỉ trích.

Ngữ pháp & Chia từ "apertamente" (Grammatica)