apertamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "apertamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo aperto, manifesto, senza nascondere nulla.
Ý nghĩa của "apertamente" trong tiếng Việt
Một cách rất rõ ràng hoặc công khai; không bí mật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "apertamente"
-
"Ha espresso apertamente la sua opinione sulla questione."
"Anh ấy đã bày tỏ công khai ý kiến của mình về vấn đề này."
-
"Si sono apertamente opposti alla nuova legge."
"Họ đã công khai phản đối luật mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apertamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "apertamente" & Ghi chú
Cách dùng "apertamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với việc thể hiện điều gì đó một cách công khai, không giấu giếm. Thường được sử dụng khi hành động hoặc lời nói được thực hiện mà không sợ sự phán xét hoặc chỉ trích.