(Vị trí top_banner)
Hình minh họa astuto
B2
aggettivo B2 Hành vi con người, Tâm lý học

astuto

/aˈstuːto/
xảo quyệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "astuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rivela prontezza d'ingegno nel comprendere situazioni e persone, riuscendo abilmente a volgere le cose a proprio vantaggio.

Ý nghĩa của "astuto" trong tiếng Việt

Có xu hướng hoặc tham gia vào việc âm mưu để làm điều gì đó vô đạo đức, bất hợp pháp hoặc gây hại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "astuto"

  • "È un politico astuto, sa sempre come rigirare la situazione a suo favore."

    "Anh ta là một chính trị gia xảo quyệt, luôn biết cách xoay chuyển tình thế có lợi cho mình."

  • "Quel venditore è stato molto astuto a convincermi a comprare l'auto."

    "Người bán hàng đó rất xảo quyệt khi thuyết phục tôi mua chiếc xe hơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "astuto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "astuto" & Ghi chú

Cách dùng "astuto" đúng ngữ cảnh

Từ "astuto" mang nghĩa khôn ngoan, ranh mãnh, có xu hướng sử dụng trí thông minh để đạt được lợi ích cá nhân, đôi khi bằng cách lừa dối hoặc thao túng. Cần phân biệt với "intelligente" (thông minh) đơn thuần, vì "astuto" mang sắc thái tiêu cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "astuto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il volpe è un animale molto astuto."

    "Con cáo là một con vật rất khôn ngoan."

  • "Le ragazze astute hanno sempre successo."

    "Những cô gái khôn ngoan luôn thành công."

  • "Marco è stato astuto a non fidarsi di lui."

    "Marco đã khôn ngoan khi không tin tưởng anh ta."

Vị trí của Tính từ
  • "Il negoziatore astuto ha ottenuto un accordo vantaggioso."

    "Nhà đàm phán khôn ngoan đã đạt được một thỏa thuận có lợi."

  • "Maria è una donna astuta che sa sempre come ottenere ciò che vuole."

    "Maria là một người phụ nữ khôn khéo, người luôn biết cách đạt được những gì cô ấy muốn."

  • "Gli astuti avvocati hanno smascherato la truffa."

    "Những luật sư tinh ranh đã vạch trần vụ lừa đảo."