(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attacco
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

attacco

/atˈtakko/
bài công kích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attacco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un'azione verbale o scritta volta a criticare o denigrare qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "attacco" trong tiếng Việt

Một bài công kích, chỉ trích gay gắt, dữ dội bằng lời nói nhắm vào ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attacco"

  • "Il suo discorso era un attacco diretto al governo."

    "Bài phát biểu của anh ta là một cuộc công kích trực diện vào chính phủ."

  • "Ha subito un attacco di panico."

    "Anh ấy đã trải qua một cơn hoảng loạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attacco"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "attacco" & Ghi chú

Cách dùng "attacco" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'bài công kích' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, chỉ trích gay gắt và trực diện. 'Attacco' trong tiếng Ý có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ phê bình nhẹ nhàng đến công kích dữ dội, tùy thuộc vào cách sử dụng và ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "attacco" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'attacco
L'attacco della squadra avversaria è stato molto forte.
(Cuộc tấn công của đội đối phương rất mạnh.)
Với mạo từ xác định gli attacchi
Gli attacchi terroristici hanno causato paura in tutto il mondo.
(Các cuộc tấn công khủng bố đã gây ra nỗi sợ hãi trên toàn thế giới.)
Với mạo từ không xác định un attacco
Ho subito un attacco di panico.
(Tôi đã bị một cơn hoảng loạn.)