attacco
Định nghĩa & Giải nghĩa "attacco"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un'azione verbale o scritta volta a criticare o denigrare qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "attacco" trong tiếng Việt
Một bài công kích, chỉ trích gay gắt, dữ dội bằng lời nói nhắm vào ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attacco"
-
"Il suo discorso era un attacco diretto al governo."
"Bài phát biểu của anh ta là một cuộc công kích trực diện vào chính phủ."
-
"Ha subito un attacco di panico."
"Anh ấy đã trải qua một cơn hoảng loạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attacco"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attacco" & Ghi chú
Cách dùng "attacco" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'bài công kích' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, chỉ trích gay gắt và trực diện. 'Attacco' trong tiếng Ý có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ phê bình nhẹ nhàng đến công kích dữ dội, tùy thuộc vào cách sử dụng và ngữ cảnh cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "attacco" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'attacco |
L'attacco della squadra avversaria è stato molto forte.
(Cuộc tấn công của đội đối phương rất mạnh.)
|
| Với mạo từ xác định | gli attacchi |
Gli attacchi terroristici hanno causato paura in tutto il mondo.
(Các cuộc tấn công khủng bố đã gây ra nỗi sợ hãi trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un attacco |
Ho subito un attacco di panico.
(Tôi đã bị một cơn hoảng loạn.)
|