(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atteggiarsi
B2
verbo riflessivo B2 Từ vựng thông thường

atteggiarsi

/atteˈd͡ʒaːrsi/
điệu bộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "atteggiarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Assumere un atteggiamento affettato, spesso per darsi delle arie o per impressionare.

Ý nghĩa của "atteggiarsi" trong tiếng Việt

Đi hoặc di chuyển với những bước đi nhún nhảy, điệu bộ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "atteggiarsi"

  • "Si atteggia a grande esperto, ma in realtà non ne sa nulla."

    "Anh ta làm bộ như một chuyên gia lớn, nhưng thực tế chẳng biết gì cả."

  • "La modella si atteggiava per i fotografi."

    "Người mẫu tạo dáng trước các nhiếp ảnh gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atteggiarsi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "atteggiarsi" & Ghi chú

Cách dùng "atteggiarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả hành động cố tình tạo dáng, làm bộ để gây ấn tượng, tương tự như 'làm màu' trong tiếng Việt. Khác với 'camminare' đơn thuần, 'atteggiarsi' nhấn mạnh vào sự cố gắng tạo ra một hình ảnh nhất định.

Ngữ pháp & Chia từ "atteggiarsi" (Grammatica)