(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ostentare
B2
verbo B2 Tổng quát

ostentare

/ostenˈtaːre/
khoe của
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ostentare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mostrare con eccessiva enfasi e orgoglio i propri beni materiali, capacità o qualità.

Ý nghĩa của "ostentare" trong tiếng Việt

Uốn cong (một khớp hoặc chi) hoặc bị uốn cong.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ostentare"

  • "Non sopporto le persone che ostentano la loro ricchezza."

    "Tôi không chịu được những người khoe khoang sự giàu có của họ."

  • "Ha ostentato il suo nuovo orologio d'oro a tutti."

    "Anh ta đã khoe chiếc đồng hồ vàng mới của mình với tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ostentare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ostentare" & Ghi chú

Cách dùng "ostentare" đúng ngữ cảnh

Từ 'ostentare' mang nghĩa khoe khoang một cách phô trương, thể hiện sự tự hào quá mức về tài sản, khả năng hoặc phẩm chất của bản thân. Cần phân biệt với việc thể hiện thành quả một cách khiêm tốn.

Ngữ pháp & Chia từ "ostentare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "ostentare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ostento
Io ostento la mia nuova macchina.
(Tôi khoe chiếc xe mới của mình.)
tu (bạn) ostenti
Tu ostenti sempre i tuoi successi.
(Bạn luôn khoe khoang những thành công của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) ostenta
Lui ostenta la sua conoscenza.
(Anh ấy khoe khoang kiến thức của mình.)
noi (chúng tôi) ostentiamo
Noi ostentiamo la nostra felicità.
(Chúng tôi khoe khoang hạnh phúc của mình.)
voi (các bạn) ostentate
Voi ostentate troppo la vostra intelligenza.
(Các bạn khoe khoang trí thông minh của mình quá nhiều.)
loro (họ) ostentano
Loro ostentano il loro potere.
(Họ khoe khoang quyền lực của mình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ostentato
"Ha ostentato la sua ricchezza durante tutta la cena."
(Anh ta đã khoe khoang sự giàu có của mình trong suốt bữa tối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "In futuro, Marco ostenterà la sua nuova auto sportiva a tutti i suoi amici."

    "Trong tương lai, Marco sẽ khoe chiếc xe thể thao mới của mình với tất cả bạn bè."

  • "Non ostenteremo mai la nostra ricchezza, perché crediamo nell'umiltà e nella discrezione."

    "Chúng ta sẽ không bao giờ phô trương sự giàu có của mình, bởi vì chúng ta tin vào sự khiêm tốn và kín đáo."

  • "Quando avrai successo, non ostenterai i tuoi successi, ma li userai per ispirare gli altri."

    "Khi bạn thành công, bạn sẽ không khoe khoang những thành công của mình, mà sẽ sử dụng chúng để truyền cảm hứng cho người khác."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non ostentare la tua ricchezza, aiuta chi è meno fortunato."

    "Đừng phô trương sự giàu có của bạn, hãy giúp đỡ những người kém may mắn hơn."

  • "Ostentate la vostra felicità, contagiate tutti con la vostra gioia!"

    "Hãy phô trương hạnh phúc của bạn, lây lan niềm vui của bạn cho mọi người!"

  • "Ostenta la tua conoscenza, condividila con gli altri per arricchire il mondo."

    "Hãy phô trương kiến thức của bạn, chia sẻ nó với người khác để làm giàu cho thế giới."

Thì Quá khứ xa
  • "Durante la festa, Marco ostentò la sua nuova auto sportiva a tutti gli invitati."

    "Trong bữa tiệc, Marco khoe chiếc xe thể thao mới của mình với tất cả khách mời."

  • "Nel discorso, il politico ostentò la sua ricchezza, dimenticando i bisogni del popolo."

    "Trong bài phát biểu, chính trị gia khoe sự giàu có của mình, quên đi nhu cầu của người dân."

  • "Ieri, Lucia ostentò la sua conoscenza della lingua italiana durante la conversazione con i turisti."

    "Hôm qua, Lucia khoe kiến thức tiếng Ý của mình trong cuộc trò chuyện với khách du lịch."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri, quando l'ho incontrato, ha ostentato la sua nuova auto sportiva, mentre io gli parlavo dei miei problemi."

    "Hôm qua, khi tôi gặp anh ấy, anh ấy đã khoe chiếc xe thể thao mới của mình, trong khi tôi đang nói với anh ấy về những vấn đề của mình."

  • "Da giovane, ostentava la sua ricchezza comprando abiti firmati ogni settimana, ma non era felice."

    "Khi còn trẻ, anh ấy thường khoe sự giàu có của mình bằng cách mua quần áo hàng hiệu mỗi tuần, nhưng anh ấy không hạnh phúc."

  • "Appena ha vinto la lotteria, ha ostentato i suoi soldi organizzando feste lussuose; prima, invece, era molto umile."

    "Ngay khi trúng xổ số, anh ta đã khoe khoang tiền của mình bằng cách tổ chức những bữa tiệc xa hoa; trước đây, anh ấy rất khiêm tốn."