(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affettato
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học, Phong cách học

affettato

/affetˈtaːto/
phong cách làm ra vẻ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affettato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ostenta modi e atteggiamenti artificiosi, non spontanei, per impressionare o apparire diverso da come è in realtà.

Ý nghĩa của "affettato" trong tiếng Việt

Cố ý trau chuốt hoặc làm ra vẻ; không tự nhiên hoặc bộc phát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affettato"

  • "Il suo discorso era affettato e pieno di cliché."

    "Bài phát biểu của anh ấy giả tạo và đầy những sáo ngữ."

  • "Non sopporto le persone affettate che cercano di impressionare tutti."

    "Tôi không thể chịu được những người làm bộ làm tịch cố gắng gây ấn tượng với mọi người."

Cách dùng "affettato" & Ghi chú

Cách dùng "affettato" đúng ngữ cảnh

Từ 'affettato' mang nghĩa là giả tạo, làm bộ, không tự nhiên, thường dùng để chỉ người có cách cư xử hoặc lời nói không chân thật, nhằm gây ấn tượng với người khác. Cần phân biệt với 'artificiale' (nhân tạo) hoặc 'falso' (giả dối).

Ngữ pháp & Chia từ "affettato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo comportamento affettato mi infastidisce molto."

    "Cách cư xử giả tạo của anh ấy làm tôi rất khó chịu."

  • "La mia amica ha un'aria affettata quando parla in pubblico."

    "Bạn tôi có một vẻ giả tạo khi nói trước công chúng."

  • "I loro sorrisi affettati non mi convincono affatto."

    "Những nụ cười giả tạo của họ hoàn toàn không thuyết phục được tôi."