(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attenersi
B2
verbo riflessivo B2 General

attenersi

/atˈte.ner.si/
tuân thủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attenersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rispettare scrupolosamente una regola, una norma, un ordine, un principio.

Ý nghĩa của "attenersi" trong tiếng Việt

Tuân thủ, bám sát một quy tắc, kế hoạch hoặc niềm tin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attenersi"

  • "Dobbiamo attenerci alle regole stabilite."

    "Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc đã được thiết lập."

  • "È importante attenersi al programma per completare il progetto in tempo."

    "Điều quan trọng là phải tuân thủ kế hoạch để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attenersi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

disattendere (không tuân thủ) trasgredire (vi phạm)

Cách dùng "attenersi" & Ghi chú

Cách dùng "attenersi" đúng ngữ cảnh

Attenersi có nghĩa là tuân thủ một cách chặt chẽ, thường được dùng với các quy tắc, kế hoạch, hoặc niềm tin đã được thiết lập. Lưu ý phân biệt với 'seguire' (theo dõi, đi theo) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "attenersi" (Grammatica)