(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conformarsi
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Tâm lý học

conformarsi

/kon.forˈmar.si/
tuân thủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conformarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Adattarsi o adeguarsi a determinate regole, leggi, standard o consuetudini.

Ý nghĩa của "conformarsi" trong tiếng Việt

Tuân thủ, làm theo, thích nghi với những tiêu chuẩn, quy tắc, luật lệ được mong đợi bởi một nhóm hoặc xã hội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conformarsi"

  • "È importante conformarsi alle regole della società."

    "Điều quan trọng là tuân thủ các quy tắc của xã hội."

  • "Per avere successo in questo ambiente, devi conformarti alle aspettative del capo."

    "Để thành công trong môi trường này, bạn phải tuân thủ những kỳ vọng của sếp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conformarsi"

Đồng nghĩa

adeguarsi (thích nghi) attenersi (tuân theo)

Trái nghĩa

Cách dùng "conformarsi" & Ghi chú

Cách dùng "conformarsi" đúng ngữ cảnh

Giống như 'tuân thủ' trong tiếng Việt, 'conformarsi' nhấn mạnh sự thích nghi và làm theo các quy tắc hoặc tiêu chuẩn. Cần phân biệt với 'obbedire' (vâng lời) thường mang tính chất mệnh lệnh.

Ngữ pháp & Chia từ "conformarsi" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "conformarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi conformo
Io mi conformo alle decisioni del gruppo.
(Tôi tuân theo các quyết định của nhóm.)
tu (bạn) ti conformi
Tu ti conformi sempre alle aspettative.
(Bạn luôn tuân thủ những kỳ vọng.)
lui/lei (anh/cô ấy) si conforma
Lei si conforma alle convenzioni sociali.
(Cô ấy tuân theo các quy ước xã hội.)
noi (chúng tôi) ci conformiamo
Noi ci conformiamo alle nuove normative.
(Chúng tôi tuân thủ các quy định mới.)
voi (các bạn) vi conformate
Voi vi conformate facilmente alle diverse culture.
(Các bạn dễ dàng thích nghi với các nền văn hóa khác nhau.)
loro (họ) si conformano
Loro si conformano alle mode del momento.
(Họ chạy theo những xu hướng thời trang hiện tại.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): conformato
"Si è conformato alle regole."
(Anh ấy đã tuân thủ các quy tắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi conformerei alle regole se le conoscessi meglio."

    "Tôi sẽ tuân thủ các quy tắc nếu tôi hiểu rõ hơn về chúng."

  • "Non si conformerebbe a quelle idee, anche se fosse l'unico a pensarla diversamente."

    "Anh ấy sẽ không tuân theo những ý tưởng đó, ngay cả khi anh ấy là người duy nhất nghĩ khác."

  • "Ci conformeremmo alle nuove direttive aziendali, ma vorremmo maggiori chiarimenti."

    "Chúng tôi sẽ tuân thủ các chỉ thị mới của công ty, nhưng chúng tôi muốn có thêm sự làm rõ."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Mi sono conformato alle nuove regole dell'ufficio."

    "Tôi đã tuân thủ các quy tắc mới của văn phòng."

  • "Si sono dovuti conformare alle esigenze del mercato."

    "Họ đã phải tuân thủ các yêu cầu của thị trường."

  • "È necessario conformarsi alle normative europee."

    "Cần phải tuân thủ các quy định của châu Âu."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Mi sono conformato alle regole del concorso per partecipare."

    "Tôi đã tuân thủ các quy tắc của cuộc thi để tham gia."

  • "Si sono conformati alle nuove disposizioni aziendali senza protestare."

    "Họ đã tuân thủ các quy định mới của công ty mà không phàn nàn."

  • "Maria si è conformata alle aspettative della sua famiglia, anche se non era quello che voleva."

    "Maria đã tuân thủ những kỳ vọng của gia đình cô ấy, mặc dù đó không phải là điều cô ấy muốn."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, mi conformavo sempre alle regole che i miei genitori mi avevano dato, ma una volta sono uscito di casa senza permesso."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn tuân thủ các quy tắc mà bố mẹ tôi đã đặt ra, nhưng một lần tôi đã ra khỏi nhà mà không xin phép."

  • "Non mi sono mai conformato alle aspettative degli altri; preferivo seguire la mia strada."

    "Tôi chưa bao giờ tuân thủ theo những kỳ vọng của người khác; tôi thích đi theo con đường của riêng mình hơn."

  • "Mentre tutti si conformavano alla moda del momento, lei preferiva vestirsi con uno stile personale e unico."

    "Trong khi mọi người tuân theo xu hướng thời trang hiện tại, cô ấy thích ăn mặc theo phong cách cá nhân và độc đáo."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non è sempre facile conformarsi alle aspettative degli altri."

    "Không phải lúc nào cũng dễ dàng để tuân thủ theo những kỳ vọng của người khác."

  • "Gli studenti devono conformarsi al regolamento scolastico."

    "Học sinh phải tuân thủ theo quy định của trường."

  • "Maria si è conformata alle nuove tendenze della moda."

    "Maria đã chạy theo những xu hướng thời trang mới."