(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trasgredire
B2
verbo B2 Xã hội, Luật pháp

trasgredire

/tra.zɡreˈdi.re/
chống lại luật lệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trasgredire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Violare una legge, un ordine, una norma; disobbedire.

Ý nghĩa của "trasgredire" trong tiếng Việt

Không tuân theo, chống lại, bất chấp một người, quyết định, luật lệ, tình huống, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trasgredire"

  • "Ha trasgredito la legge guidando senza patente."

    "Anh ta đã vi phạm pháp luật khi lái xe mà không có bằng lái."

  • "Non bisogna trasgredire le regole del gioco."

    "Không nên vi phạm các quy tắc của trò chơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasgredire"

Đồng nghĩa

violare (vi phạm) infrangere (phá vỡ)

Trái nghĩa

Cách dùng "trasgredire" & Ghi chú

Cách dùng "trasgredire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'trasgredire' mang nghĩa vi phạm một cách có ý thức một luật lệ, quy tắc hoặc chuẩn mực đã được thiết lập. Sắc thái của 'trasgredire' thường mạnh hơn so với 'non rispettare' (không tôn trọng) hoặc 'disobbedire' (không vâng lời).

Ngữ pháp & Chia từ "trasgredire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "trasgredire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) trasgredisco
Io trasgredisco le regole a volte.
(Đôi khi tôi vi phạm các quy tắc.)
tu (bạn) trasgredisci
Tu trasgredisci sempre i divieti.
(Bạn luôn vi phạm các lệnh cấm.)
lui/lei (anh/cô ấy) trasgredisce
Lui trasgredisce le leggi senza paura.
(Anh ấy vi phạm pháp luật mà không sợ hãi.)
noi (chúng tôi) trasgrediamo
Noi trasgrediamo raramente le istruzioni.
(Chúng tôi hiếm khi vi phạm các hướng dẫn.)
voi (các bạn) trasgredite
Voi trasgredite le norme spesso.
(Các bạn thường xuyên vi phạm các quy tắc.)
loro (họ) trasgrediscono
Loro trasgrediscono gli ordini del capo.
(Họ vi phạm mệnh lệnh của ông chủ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): trasgredito
"Il regolamento è stato trasgredito."
(Quy định đã bị vi phạm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da giovane, trasgredivo spesso le regole scolastiche."

    "Khi còn trẻ, tôi thường xuyên vi phạm các quy tắc của trường."

  • "Quando lavoravo in quel ristorante, trasgredivano sempre le norme igieniche."

    "Khi tôi làm việc trong nhà hàng đó, họ luôn vi phạm các quy tắc vệ sinh."

  • "Trasgredivo l'ordinanza comunale parcheggiando la macchina dove non si poteva."

    "Tôi đã vi phạm quy định của thành phố bằng cách đỗ xe ở nơi không được phép."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho trasgredito le regole del gioco senza rendermene conto."

    "Tôi đã vi phạm luật chơi mà không nhận ra."

  • "I manifestanti hanno trasgredito l'ordinanza comunale sfilando per le vie del centro."

    "Những người biểu tình đã vi phạm sắc lệnh của thành phố bằng cách diễu hành trên các đường phố trung tâm."

  • "Maria ha trasgredito il divieto dei suoi genitori uscendo di nascosto."

    "Maria đã vi phạm lệnh cấm của bố mẹ cô ấy bằng cách lẻn ra ngoài."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io trasgredisco le regole del traffico quando sono in ritardo."

    "Tôi vi phạm luật giao thông khi tôi bị trễ."

  • "Ogni tanto, noi studenti trasgrediamo il regolamento scolastico."

    "Thỉnh thoảng, chúng tôi, những học sinh, vi phạm nội quy trường học."

  • "Mio fratello trasgredisce sempre i divieti dei miei genitori."

    "Anh trai tôi luôn vi phạm những điều cấm của bố mẹ tôi."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non bisogna trasgredire le regole del codice stradale per la sicurezza di tutti."

    "Không được vi phạm luật giao thông đường bộ vì sự an toàn của mọi người."

  • "Il ragazzo ha trasgredito l'ordine dei genitori ed è uscito di casa senza permesso."

    "Cậu bé đã vi phạm mệnh lệnh của bố mẹ và ra khỏi nhà mà không được phép."

  • "Trasgredire le norme etiche può avere conseguenze negative sulla reputazione professionale."

    "Vi phạm các chuẩn mực đạo đức có thể gây ra những hậu quả tiêu cực đến danh tiếng nghề nghiệp."