vigore
Định nghĩa & Giải nghĩa "vigore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Forza fisica e psichica; robustezza, energia.
Ý nghĩa của "vigore" trong tiếng Việt
Sức mạnh thể chất và sức khỏe tốt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vigore"
-
"Era un uomo nel pieno del vigore."
"Ông ấy là một người đàn ông đang ở độ tuổi sung sức."
-
"La sua gioventù era piena di vigore e di entusiasmo."
"Thời thanh xuân của anh ấy tràn đầy sinh lực và nhiệt huyết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vigore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vigore" & Ghi chú
Cách dùng "vigore" đúng ngữ cảnh
Từ 'vigore' thường được dùng để chỉ sức mạnh thể chất, sự tráng kiện, hăng hái và năng lượng. Cần phân biệt với 'forza' (sức mạnh nói chung) và 'energia' (năng lượng).
Ngữ pháp & Chia từ "vigore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il vigore |
Il vigore della gioventù è una forza incredibile.
(Sức mạnh của tuổi trẻ là một sức mạnh đáng kinh ngạc.)
|
| Với mạo từ xác định | i vigori |
I vigori dell'atleta sono evidenti durante la competizione.
(Sức mạnh của vận động viên rất rõ ràng trong suốt cuộc thi.)
|
| Với mạo từ không xác định | vigore |
Ha mostrato grande vigore nel superare le difficoltà.
(Anh ấy đã thể hiện sức mạnh lớn khi vượt qua khó khăn.)
|