(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vigore
B2
sostantivo B2 Sức khỏe, Thể chất, Ngôn ngữ học

vigore

/viˈɡo.re/
sinh lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vigore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forza fisica e psichica; robustezza, energia.

Ý nghĩa của "vigore" trong tiếng Việt

Sức mạnh thể chất và sức khỏe tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vigore"

  • "Era un uomo nel pieno del vigore."

    "Ông ấy là một người đàn ông đang ở độ tuổi sung sức."

  • "La sua gioventù era piena di vigore e di entusiasmo."

    "Thời thanh xuân của anh ấy tràn đầy sinh lực và nhiệt huyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vigore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vigore" & Ghi chú

Cách dùng "vigore" đúng ngữ cảnh

Từ 'vigore' thường được dùng để chỉ sức mạnh thể chất, sự tráng kiện, hăng hái và năng lượng. Cần phân biệt với 'forza' (sức mạnh nói chung) và 'energia' (năng lượng).

Ngữ pháp & Chia từ "vigore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il vigore
Il vigore della gioventù è una forza incredibile.
(Sức mạnh của tuổi trẻ là một sức mạnh đáng kinh ngạc.)
Với mạo từ xác định i vigori
I vigori dell'atleta sono evidenti durante la competizione.
(Sức mạnh của vận động viên rất rõ ràng trong suốt cuộc thi.)
Với mạo từ không xác định vigore
Ha mostrato grande vigore nel superare le difficoltà.
(Anh ấy đã thể hiện sức mạnh lớn khi vượt qua khó khăn.)