indebolito
Định nghĩa & Giải nghĩa "indebolito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha perso forza, vigore, efficacia.
Ý nghĩa của "indebolito" trong tiếng Việt
Trở nên yếu đi; giảm về sức mạnh, quyền lực hoặc hiệu quả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indebolito"
-
"Dopo la malattia, si sentiva molto indebolito."
"Sau trận ốm, anh ấy cảm thấy rất suy yếu."
-
"La sua autorità è stata indebolita dalle recenti critiche."
"Quyền lực của anh ấy đã bị suy yếu bởi những lời chỉ trích gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indebolito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indebolito" & Ghi chú
Cách dùng "indebolito" đúng ngữ cảnh
Từ "indebolito" thường được sử dụng để mô tả trạng thái suy yếu về thể chất, tinh thần hoặc quyền lực. Cần phân biệt với "debole" (yếu), "indebolito" mang ý nghĩa đã từng mạnh mẽ nhưng giờ bị suy yếu.