attore
Định nghĩa & Giải nghĩa "attore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Chi agisce in giudizio come parte attiva, proponendo una domanda.
Ý nghĩa của "attore" trong tiếng Việt
Nguyên đơn; người khởi kiện; người đưa ra một vụ kiện chống lại người khác tại tòa án.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attore"
-
"L'attore ha citato in giudizio la società per danni."
"Nguyên đơn đã kiện công ty ra tòa vì những thiệt hại."
-
"L'avvocato dell'attore ha presentato le prove al giudice."
"Luật sư của nguyên đơn đã trình bày các bằng chứng cho thẩm phán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attore" & Ghi chú
Cách dùng "attore" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'attore' thường được dùng để chỉ 'nguyên đơn' trong lĩnh vực pháp lý. Cần phân biệt với 'attore' nghĩa là 'diễn viên' trong lĩnh vực nghệ thuật, mặc dù cùng một từ nhưng ngữ cảnh khác nhau sẽ cho nghĩa khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "attore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'attore |
L'attore ha recitato molto bene.
(Nam diễn viên đã diễn rất tốt.)
|
| Với mạo từ xác định | gli attori |
Gli attori sono arrivati al teatro.
(Các diễn viên đã đến nhà hát.)
|
| Với mạo từ không xác định | un attore |
Ho visto un attore famoso al ristorante.
(Tôi đã thấy một diễn viên nổi tiếng ở nhà hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'attore protagonista ha ricevuto un premio."
"Nam diễn viên chính đã nhận được một giải thưởng."
-
"Lo spettacolo è stato un successo grazie all'attore."
"Buổi biểu diễn đã thành công nhờ vào diễn viên."
-
"Gli attori italiani sono molto famosi nel mondo."
"Các diễn viên Ý rất nổi tiếng trên thế giới."
-
"L'attore protagonista ha ricevuto molti applausi."
"Nam diễn viên chính đã nhận được rất nhiều tràng pháo tay."
-
"Mio fratello vuole diventare un attore famoso."
"Anh trai tôi muốn trở thành một diễn viên nổi tiếng."
-
"Gli attori italiani sono molto apprezzati all'estero."
"Các diễn viên người Ý được đánh giá cao ở nước ngoài."