(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giudizio
B1
sostantivo B1 Luật pháp, Triết học, Tâm lý học

giudizio

/dʒuˈdit.t͡sjo/
sự phán xét
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giudizio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di valutare e giudicare con equilibrio e discernimento.

Ý nghĩa của "giudizio" trong tiếng Việt

Khả năng đưa ra các quyết định cân nhắc hoặc đi đến những kết luận hợp lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giudizio"

  • "Il suo giudizio è sempre molto equilibrato."

    "Sự phán xét của anh ấy luôn rất cân bằng."

  • "Non mi piace il suo giudizio sulle persone."

    "Tôi không thích sự phán xét của anh ấy về người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giudizio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "giudizio" & Ghi chú

Cách dùng "giudizio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự phán xét' có thể mang nghĩa tích cực (đánh giá đúng đắn) hoặc tiêu cực (chỉ trích). Trong tiếng Ý, 'giudizio' thường mang nghĩa đánh giá, nhận xét, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực tùy ngữ cảnh. Cần lưu ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "giudizio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il giudizio
Il giudizio del tribunale è stato severo.
(Phán quyết của tòa án rất nghiêm khắc.)
Với mạo từ xác định i giudizi
I giudizi affrettati possono essere dannosi.
(Những đánh giá vội vàng có thể gây hại.)
Với mạo từ không xác định un giudizio
Ho espresso un giudizio imparziale sulla questione.
(Tôi đã đưa ra một đánh giá khách quan về vấn đề này.)