giudizio
Định nghĩa & Giải nghĩa "giudizio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di valutare e giudicare con equilibrio e discernimento.
Ý nghĩa của "giudizio" trong tiếng Việt
Khả năng đưa ra các quyết định cân nhắc hoặc đi đến những kết luận hợp lý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "giudizio"
-
"Il suo giudizio è sempre molto equilibrato."
"Sự phán xét của anh ấy luôn rất cân bằng."
-
"Non mi piace il suo giudizio sulle persone."
"Tôi không thích sự phán xét của anh ấy về người khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giudizio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "giudizio" & Ghi chú
Cách dùng "giudizio" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự phán xét' có thể mang nghĩa tích cực (đánh giá đúng đắn) hoặc tiêu cực (chỉ trích). Trong tiếng Ý, 'giudizio' thường mang nghĩa đánh giá, nhận xét, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực tùy ngữ cảnh. Cần lưu ý sự khác biệt này khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "giudizio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il giudizio |
Il giudizio del tribunale è stato severo.
(Phán quyết của tòa án rất nghiêm khắc.)
|
| Với mạo từ xác định | i giudizi |
I giudizi affrettati possono essere dannosi.
(Những đánh giá vội vàng có thể gây hại.)
|
| Với mạo từ không xác định | un giudizio |
Ho espresso un giudizio imparziale sulla questione.
(Tôi đã đưa ra một đánh giá khách quan về vấn đề này.)
|