(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricorrente
B2
adjective B2 Tổng quát

ricorrente

/rikorˈrɛnte/
tái phát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricorrente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si ripete o si presenta più volte.

Ý nghĩa của "ricorrente" trong tiếng Việt

Xảy ra thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricorrente"

  • "La febbre è ricorrente in questo periodo dell'anno."

    "Sốt là một hiện tượng tái phát vào thời điểm này trong năm."

  • "Il problema della disoccupazione è un tema ricorrente nel dibattito politico."

    "Vấn đề thất nghiệp là một chủ đề tái diễn trong các cuộc tranh luận chính trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricorrente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ricorrente" & Ghi chú

Cách dùng "ricorrente" đúng ngữ cảnh

Từ "ricorrente" thường được sử dụng để chỉ những sự kiện, vấn đề hoặc bệnh tật xảy ra lặp đi lặp lại. Trong tiếng Việt, nó tương đương với "tái phát", "thường xuyên".

Ngữ pháp & Chia từ "ricorrente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il tema ricorrente nel suo lavoro è la solitudine."

    "Chủ đề thường xuyên xuất hiện trong tác phẩm của anh ấy là sự cô đơn."

  • "Abbiamo notato una ricorrente anomalia nei dati raccolti."

    "Chúng tôi đã nhận thấy một sự bất thường lặp đi lặp lại trong dữ liệu thu thập được."

  • "Le ricorrenti piogge hanno causato allagamenti in diverse zone."

    "Những trận mưa liên tục đã gây ra lũ lụt ở nhiều khu vực."