timidezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "timidezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di audacia o di fiducia in sé stessi.
Ý nghĩa của "timidezza" trong tiếng Việt
Sự thiếu can đảm hoặc quyết tâm; tính nhút nhát, yếu bóng vía.
Câu ví dụ tiếng Ý với "timidezza"
-
"La sua timidezza le impedisce di parlare in pubblico."
"Sự nhút nhát của cô ấy khiến cô ấy không thể nói trước đám đông."
-
"Nonostante la sua timidezza, è molto intelligente."
"Mặc dù nhút nhát, cô ấy rất thông minh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "timidezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "timidezza" & Ghi chú
Cách dùng "timidezza" đúng ngữ cảnh
Tính từ tương ứng là 'timido'. Từ này thường được dùng để chỉ sự e dè, rụt rè trong các tình huống xã hội.
Ngữ pháp & Chia từ "timidezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la timidezza |
La timidezza di Marco gli impedisce di fare nuove amicizie.
(Sự nhút nhát của Marco cản trở anh ấy kết bạn mới.)
|
| Với mạo từ xác định | le timidezze |
Le timidezze dei bambini in un ambiente nuovo sono normali.
(Sự nhút nhát của trẻ em trong một môi trường mới là điều bình thường.)
|
| Với mạo từ không xác định | timidezza |
C'è una certa timidezza nel suo sguardo.
(Có một sự nhút nhát nhất định trong ánh mắt của cô ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua timidezza era evidente durante la presentazione."
"Sự nhút nhát của anh ấy/cô ấy thể hiện rõ trong suốt buổi thuyết trình."
-
"Ho superato la mia timidezza iscrivendomi a un corso di teatro."
"Tôi đã vượt qua sự nhút nhát của mình bằng cách đăng ký một khóa học sân khấu."
-
"La timidezza di Maria le impedisce di fare nuove amicizie facilmente."
"Sự nhút nhát của Maria cản trở cô ấy kết bạn mới một cách dễ dàng."
-
"Le timidezze dei bambini a volte spariscono con il tempo."
"Sự rụt rè của trẻ em đôi khi biến mất theo thời gian."
-
"Ho notato diverse timidezze durante la presentazione, forse dovute alla paura del pubblico."
"Tôi nhận thấy nhiều sự rụt rè trong buổi thuyết trình, có lẽ là do sợ đám đông."
-
"Le timidezze degli adolescenti possono influenzare le loro scelte sociali."
"Sự rụt rè của thanh thiếu niên có thể ảnh hưởng đến các lựa chọn xã hội của họ."