(Vị trí top_banner)
Hình minh họa timidezza
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Tính cách

timidezza

/timiˈdetːsa/
tính nhút nhát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "timidezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di audacia o di fiducia in sé stessi.

Ý nghĩa của "timidezza" trong tiếng Việt

Sự thiếu can đảm hoặc quyết tâm; tính nhút nhát, yếu bóng vía.

Câu ví dụ tiếng Ý với "timidezza"

  • "La sua timidezza le impedisce di parlare in pubblico."

    "Sự nhút nhát của cô ấy khiến cô ấy không thể nói trước đám đông."

  • "Nonostante la sua timidezza, è molto intelligente."

    "Mặc dù nhút nhát, cô ấy rất thông minh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "timidezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "timidezza" & Ghi chú

Cách dùng "timidezza" đúng ngữ cảnh

Tính từ tương ứng là 'timido'. Từ này thường được dùng để chỉ sự e dè, rụt rè trong các tình huống xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "timidezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la timidezza
La timidezza di Marco gli impedisce di fare nuove amicizie.
(Sự nhút nhát của Marco cản trở anh ấy kết bạn mới.)
Với mạo từ xác định le timidezze
Le timidezze dei bambini in un ambiente nuovo sono normali.
(Sự nhút nhát của trẻ em trong một môi trường mới là điều bình thường.)
Với mạo từ không xác định timidezza
C'è una certa timidezza nel suo sguardo.
(Có một sự nhút nhát nhất định trong ánh mắt của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua timidezza era evidente durante la presentazione."

    "Sự nhút nhát của anh ấy/cô ấy thể hiện rõ trong suốt buổi thuyết trình."

  • "Ho superato la mia timidezza iscrivendomi a un corso di teatro."

    "Tôi đã vượt qua sự nhút nhát của mình bằng cách đăng ký một khóa học sân khấu."

  • "La timidezza di Maria le impedisce di fare nuove amicizie facilmente."

    "Sự nhút nhát của Maria cản trở cô ấy kết bạn mới một cách dễ dàng."

Danh từ số nhiều
  • "Le timidezze dei bambini a volte spariscono con il tempo."

    "Sự rụt rè của trẻ em đôi khi biến mất theo thời gian."

  • "Ho notato diverse timidezze durante la presentazione, forse dovute alla paura del pubblico."

    "Tôi nhận thấy nhiều sự rụt rè trong buổi thuyết trình, có lẽ là do sợ đám đông."

  • "Le timidezze degli adolescenti possono influenzare le loro scelte sociali."

    "Sự rụt rè của thanh thiếu niên có thể ảnh hưởng đến các lựa chọn xã hội của họ."