paura
Định nghĩa & Giải nghĩa "paura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di turbamento, di ansia e di smarrimento causato da un pericolo reale o immaginario.
Ý nghĩa của "paura" trong tiếng Việt
một cảm xúc khó chịu gây ra bởi nhận thức về nguy hiểm, có thật hoặc tưởng tượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "paura"
-
"Ho molta paura del buio."
"Tôi rất sợ bóng tối."
-
"La paura di volare è molto comune."
"Nỗi sợ bay rất phổ biến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "paura"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "paura" & Ghi chú
Cách dùng "paura" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'paura' là cách dịch phổ biến nhất của 'nỗi sợ'. Cần phân biệt với 'timore', thường mang sắc thái e ngại, lo lắng hơn là sợ hãi tột độ.
Ngữ pháp & Chia từ "paura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la paura |
La paura del buio è comune tra i bambini.
(Nỗi sợ bóng tối là phổ biến ở trẻ em.)
|
| Với mạo từ xác định | le paure |
Le paure possono limitare la nostra vita.
(Những nỗi sợ hãi có thể hạn chế cuộc sống của chúng ta.)
|
| Với mạo từ không xác định | una paura |
Ho provato una paura improvvisa quando ho sentito il rumore.
(Tôi cảm thấy một nỗi sợ hãi đột ngột khi nghe thấy tiếng ồn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le paure dei bambini sono spesso irrazionali."
"Những nỗi sợ của trẻ em thường phi lý."
-
"Affrontare le proprie paure è il primo passo verso la libertà."
"Đối mặt với những nỗi sợ hãi của chính mình là bước đầu tiên hướng tới tự do."
-
"Superare le paure infantili può essere difficile, ma non impossibile."
"Vượt qua những nỗi sợ thời thơ ấu có thể khó khăn, nhưng không phải là không thể."