(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paura
A2
sostantivo A2 Tổng quát

paura

/paˈu.ra/
nỗi sợ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di turbamento, di ansia e di smarrimento causato da un pericolo reale o immaginario.

Ý nghĩa của "paura" trong tiếng Việt

một cảm xúc khó chịu gây ra bởi nhận thức về nguy hiểm, có thật hoặc tưởng tượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "paura"

  • "Ho molta paura del buio."

    "Tôi rất sợ bóng tối."

  • "La paura di volare è molto comune."

    "Nỗi sợ bay rất phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "paura"

Đồng nghĩa

timore (sự e ngại) spavento (sự kinh hãi)

Trái nghĩa

Cách dùng "paura" & Ghi chú

Cách dùng "paura" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'paura' là cách dịch phổ biến nhất của 'nỗi sợ'. Cần phân biệt với 'timore', thường mang sắc thái e ngại, lo lắng hơn là sợ hãi tột độ.

Ngữ pháp & Chia từ "paura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la paura
La paura del buio è comune tra i bambini.
(Nỗi sợ bóng tối là phổ biến ở trẻ em.)
Với mạo từ xác định le paure
Le paure possono limitare la nostra vita.
(Những nỗi sợ hãi có thể hạn chế cuộc sống của chúng ta.)
Với mạo từ không xác định una paura
Ho provato una paura improvvisa quando ho sentito il rumore.
(Tôi cảm thấy một nỗi sợ hãi đột ngột khi nghe thấy tiếng ồn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le paure dei bambini sono spesso irrazionali."

    "Những nỗi sợ của trẻ em thường phi lý."

  • "Affrontare le proprie paure è il primo passo verso la libertà."

    "Đối mặt với những nỗi sợ hãi của chính mình là bước đầu tiên hướng tới tự do."

  • "Superare le paure infantili può essere difficile, ma non impossibile."

    "Vượt qua những nỗi sợ thời thơ ấu có thể khó khăn, nhưng không phải là không thể."