autenticare
Định nghĩa & Giải nghĩa "autenticare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riconoscere come autentico, originale o valido; convalidare formalmente.
Ý nghĩa của "autenticare" trong tiếng Việt
Chứng minh hoặc cho thấy (điều gì đó) là đúng, thật hoặc hợp lệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "autenticare"
-
"È necessario autenticare il documento prima di poterlo presentare."
"Cần phải xác thực tài liệu trước khi có thể trình nó."
-
"La banca ha autenticato la mia firma."
"Ngân hàng đã xác thực chữ ký của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autenticare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "autenticare" & Ghi chú
Cách dùng "autenticare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'xác thực' có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh. 'Autenticare' trong tiếng Ý thường dùng khi muốn chứng minh một điều gì đó là thật, có giá trị pháp lý hoặc được công nhận chính thức. Cần phân biệt với các từ như 'confermare' (xác nhận) hoặc 'verificare' (kiểm tra).
Ngữ pháp & Chia từ "autenticare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "autenticare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | autentico |
Io autentico la mia firma qui.
(Tôi xác thực chữ ký của mình ở đây.)
|
| tu (bạn) | autentichi |
Tu autentichi i tuoi accessi con un codice.
(Bạn xác thực quyền truy cập của mình bằng mã.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | autentica |
Lei autentica i dati prima di inviarli.
(Cô ấy xác thực dữ liệu trước khi gửi đi.)
|
| noi (chúng tôi) | autentichiamo |
Noi autentichiamo i documenti online.
(Chúng tôi xác thực các tài liệu trực tuyến.)
|
| voi (các bạn) | autenticate |
Voi autenticate gli utenti nel sistema.
(Các bạn xác thực người dùng trong hệ thống.)
|
| loro (họ) | autenticano |
Loro autenticano le transazioni finanziarie.
(Họ xác thực các giao dịch tài chính.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il documento è stato autenticato dal notaio."
"Tài liệu đã được công chứng viên xác thực."
-
"Abbiamo dovuto autenticare la firma del direttore."
"Chúng tôi đã phải xác thực chữ ký của giám đốc."
-
"Sono state autenticate tutte le copie del contratto."
"Tất cả các bản sao của hợp đồng đã được xác thực."
-
"Domani, il notaio autenticherà la mia firma sul contratto di vendita."
"Ngày mai, công chứng viên sẽ xác thực chữ ký của tôi trên hợp đồng mua bán."
-
"Il sistema autenticherà automaticamente gli utenti con le nuove credenziali."
"Hệ thống sẽ tự động xác thực người dùng bằng thông tin đăng nhập mới."
-
"La banca autenticherà i documenti prima di approvare il prestito."
"Ngân hàng sẽ xác thực các tài liệu trước khi phê duyệt khoản vay."
-
"Sto stando attento ad autenticare ogni documento prima di archiviarlo."
"Tôi đang cẩn thận xác thực từng tài liệu trước khi lưu trữ."
-
"La polizia sta stando ad autenticare le firme sui passaporti falsi."
"Cảnh sát đang xác thực các chữ ký trên hộ chiếu giả."
-
"Stiamo stando ad autenticare i nuovi utenti sulla piattaforma online."
"Chúng tôi đang xác thực người dùng mới trên nền tảng trực tuyến."
-
"Da bambino, autenticavo spesso le firme dei miei genitori sui compiti a casa."
"Khi còn bé, tôi thường xác thực chữ ký của bố mẹ trên bài tập về nhà."
-
"Quando lavoravo all'archivio, autenticavo i documenti storici con molta cura."
"Khi tôi làm việc tại kho lưu trữ, tôi xác thực các tài liệu lịch sử một cách cẩn thận."
-
"Prima che la tecnologia avanzasse, autenticavamo i contratti con un timbro e la firma a mano."
"Trước khi công nghệ phát triển, chúng tôi xác thực các hợp đồng bằng con dấu và chữ ký tay."
-
"Ieri, quando ho provato ad autenticare il documento, il sistema non funzionava bene."
"Hôm qua, khi tôi cố gắng xác thực tài liệu, hệ thống không hoạt động tốt."
-
"Abbiamo autenticato le firme digitali dopo che avevamo controllato l'identità di tutti i firmatari."
"Chúng tôi đã xác thực chữ ký điện tử sau khi chúng tôi kiểm tra danh tính của tất cả những người ký."
-
"Mentre autenticavo i passaporti, notai che uno di loro era scaduto."
"Trong khi tôi đang xác thực hộ chiếu, tôi nhận thấy một trong số chúng đã hết hạn."
-
"Dubito che il notaio possa autenticare la tua firma senza un documento d'identità valido."
"Tôi nghi ngờ rằng công chứng viên có thể xác thực chữ ký của bạn mà không có giấy tờ tùy thân hợp lệ."
-
"È necessario che tu autentichi i documenti prima di inviarli all'ufficio."
"Bạn cần xác thực các tài liệu trước khi gửi chúng đến văn phòng."
-
"Non credo che l'applicazione autentichi automaticamente le credenziali."
"Tôi không nghĩ rằng ứng dụng tự động xác thực thông tin đăng nhập."