(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invalidare
B2
verbo B2 Luật pháp, Ngôn ngữ học

invalidare

/in.va.liˈda.re/
làm mất hiệu lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "invalidare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere nullo, privare di valore o efficacia.

Ý nghĩa của "invalidare" trong tiếng Việt

Làm suy yếu hoặc làm hỏng chất lượng hoặc hiệu quả của cái gì đó; làm hỏng, làm suy đồi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "invalidare"

  • "La nuova legge invalida la precedente."

    "Luật mới làm mất hiệu lực luật cũ."

  • "Il tribunale ha invalidato il contratto."

    "Tòa án đã làm mất hiệu lực hợp đồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invalidare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

convalidare (xác nhận hiệu lực) ratificare (phê chuẩn)

Cách dùng "invalidare" & Ghi chú

Cách dùng "invalidare" đúng ngữ cảnh

Từ 'invalidare' mang nghĩa làm mất hiệu lực một cách chính thức, ví dụ như một đạo luật hoặc một thỏa thuận. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa làm suy yếu hoặc làm hỏng một cách tổng quát hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "invalidare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "invalidare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) invalido
Io invalido la tua decisione perché è sbagliata.
(Tôi vô hiệu quyết định của bạn vì nó sai.)
tu (bạn) invalidi
Tu invalidi le regole se non le segui.
(Bạn làm mất hiệu lực các quy tắc nếu bạn không tuân theo chúng.)
lui/lei (anh/cô ấy) invalida
Lei invalida il contratto firmando con un nome falso.
(Cô ấy làm mất hiệu lực hợp đồng bằng cách ký bằng tên giả.)
noi (chúng tôi) invalidiamo
Noi invalidiamo la votazione se ci sono irregolarità.
(Chúng tôi làm mất hiệu lực cuộc bỏ phiếu nếu có những bất thường.)
voi (các bạn) invalidate
Voi invalidate il processo se non rispettate le scadenze.
(Các bạn làm mất hiệu lực quá trình nếu không tuân thủ thời hạn.)
loro (họ) invalidano
Loro invalidano l'accordo con le loro azioni.
(Họ làm mất hiệu lực thỏa thuận bằng hành động của mình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): invalidato
"Il documento è stato invalidato a causa di errori."
(Tài liệu đã bị vô hiệu hóa do lỗi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo invalidando la vecchia legge con nuove normative."

    "Chúng tôi đang vô hiệu hóa luật cũ bằng các quy định mới."

  • "Il governo sta invalidando i contratti corrotti per ristabilire la fiducia pubblica."

    "Chính phủ đang vô hiệu hóa các hợp đồng tham nhũng để khôi phục lòng tin của công chúng."

  • "Stai invalidando la tua patente guidando in stato di ebbrezza."

    "Bạn đang làm mất hiệu lực bằng lái xe của mình bằng cách lái xe trong tình trạng say rượu."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho invalidato il biglietto perché era scaduto."

    "Tôi đã làm mất hiệu lực vé vì nó đã hết hạn."

  • "Gli esperti hanno invalidato la loro teoria a causa di nuove prove."

    "Các chuyên gia đã bác bỏ lý thuyết của họ do những bằng chứng mới."

  • "La commissione ha invalidato i risultati delle elezioni per irregolarità."

    "Ủy ban đã vô hiệu hóa kết quả bầu cử vì những sai phạm."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che il giudice invalidasse la sentenza senza ulteriori prove."

    "Tôi nghi ngờ rằng thẩm phán sẽ vô hiệu hóa bản án mà không có thêm bằng chứng."

  • "Era necessario che tu invalidassi quel contratto, altrimenti avremmo perso tutto."

    "Cần thiết là bạn phải vô hiệu hóa hợp đồng đó, nếu không chúng ta đã mất tất cả."

  • "Credevo che loro invalidassero le elezioni se ci fossero state irregolarità."

    "Tôi tin rằng họ sẽ vô hiệu hóa cuộc bầu cử nếu có những sai sót."