autoesaltazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "autoesaltazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di esaltare sé stessi, le proprie qualità o i propri successi in modo eccessivo e spesso ingiustificato.
Ý nghĩa của "autoesaltazione" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình tăng cường quyền lực, sự giàu có, vị trí hoặc danh tiếng của bản thân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "autoesaltazione"
-
"La sua autoesaltazione era insopportabile; non faceva altro che parlare dei suoi successi."
"Sự tự tôn vinh của anh ta thật khó chịu; anh ta không làm gì khác ngoài việc nói về những thành công của mình."
-
"L'autoesaltazione di quel politico durante il dibattito era evidente e fastidiosa."
"Sự tự tôn vinh của chính trị gia đó trong cuộc tranh luận là rõ ràng và gây khó chịu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autoesaltazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "autoesaltazione" & Ghi chú
Cách dùng "autoesaltazione" đúng ngữ cảnh
Từ này mang nghĩa nhấn mạnh việc tự tôn vinh, thường là một cách thái quá và có thể không chính đáng. Khác với 'autostima' (lòng tự trọng), 'autoesaltazione' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự khoe khoang và tự đề cao bản thân.
Ngữ pháp & Chia từ "autoesaltazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'autoesaltazione |
L'autoesaltazione è un segno di insicurezza.
(Sự tự cao là một dấu hiệu của sự thiếu tự tin.)
|
| Với mạo từ xác định | le autoesaltazioni |
Le sue autoesaltazioni sono diventate insopportabili.
(Những lời tự cao của anh ấy đã trở nên không thể chịu đựng được.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'autoesaltazione |
La sua reazione è stata un'autoesaltazione eccessiva.
(Phản ứng của anh ấy là một sự tự cao thái quá.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'autoesaltazione continua di Marco è diventata insopportabile."
"Sự tự cao liên tục của Marco đã trở nên không thể chịu đựng được."
-
"Lo spettacolo era pieno di autoesaltazione, rendendolo noioso."
"Buổi biểu diễn tràn ngập sự tự cao, khiến nó trở nên nhàm chán."
-
"L'autoesaltazione è un segno di insicurezza."
"Sự tự cao là một dấu hiệu của sự bất an."
-
"L'autoesaltazione costante di Marco è diventata insopportabile per i suoi colleghi."
"Sự tự cao tự đại liên tục của Marco đã trở nên không thể chịu đựng được đối với các đồng nghiệp của anh ấy."
-
"Evita l'autoesaltazione eccessiva, perché può sembrare arrogante e respingente."
"Hãy tránh sự tự cao tự đại quá mức, vì nó có thể trông kiêu ngạo và gây khó chịu."
-
"La sua autoesaltazione durante la presentazione ha rovinato l'impressione generale."
"Sự tự cao tự đại của anh ấy trong buổi thuyết trình đã làm hỏng ấn tượng chung."
-
"Le sue continue autoesaltazioni ci infastidiscono, perché sembrano prive di fondamento."
"Những sự tự tâng bốc liên tục của anh ấy làm chúng tôi khó chịu, bởi vì chúng có vẻ thiếu cơ sở."
-
"In politica, le autoesaltazioni dei candidati sono spesso percepite come segno di insicurezza."
"Trong chính trị, những sự tự tâng bốc của các ứng cử viên thường được coi là dấu hiệu của sự thiếu tự tin."
-
"Evitiamo le autoesaltazioni eccessive, concentriamoci sui risultati concreti."
"Chúng ta hãy tránh những sự tự tâng bốc thái quá, hãy tập trung vào những kết quả cụ thể."