umiltà
Định nghĩa & Giải nghĩa "umiltà"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di chi non si attribuisce meriti o capacità superiori a quelli che possiede realmente; modestia.
Ý nghĩa của "umiltà" trong tiếng Việt
Sự khiêm tốn; đức tính không khoe khoang hoặc phô trương về khả năng hoặc thành tích của mình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "umiltà"
-
"L'umiltà è una grande virtù."
"Khiêm tốn là một đức tính tuyệt vời."
-
"Ha accettato la sconfitta con umiltà."
"Anh ấy đã chấp nhận thất bại một cách khiêm tốn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umiltà"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "umiltà" & Ghi chú
Cách dùng "umiltà" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'umiltà' chỉ sự khiêm tốn một cách tổng quát, tương tự như 'tính khiêm tốn' trong tiếng Việt. Nó bao hàm sự tự nhận thức về giới hạn của bản thân và sự tôn trọng đối với người khác.
Ngữ pháp & Chia từ "umiltà" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'umiltà |
L'umiltà è una grande virtù.
(Sự khiêm tốn là một đức tính tuyệt vời.)
|
| Với mạo từ xác định | le umiltà |
Le umiltà di San Francesco erano note a tutti.
(Sự khiêm nhường của Thánh Phanxicô được mọi người biết đến.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'umiltà |
Ha dimostrato un'umiltà sorprendente.
(Anh ấy đã thể hiện một sự khiêm tốn đáng ngạc nhiên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'umiltà è una virtù fondamentale per la crescita personale."
"Sự khiêm tốn là một đức tính cơ bản cho sự phát triển cá nhân."
-
"Ha dimostrato umiltà riconoscendo i suoi errori."
"Anh ấy đã thể hiện sự khiêm tốn bằng cách thừa nhận những sai lầm của mình."
-
"La sua umiltà disarmante lo rende una persona molto amata."
"Sự khiêm tốn đến lạ thường của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người rất được yêu mến."