(Vị trí top_banner)
Hình minh họa umiltà
B1
sostantivo B1 Đạo đức, Xã hội học

umiltà

/umilˈta/
tính khiêm tốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umiltà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi non si attribuisce meriti o capacità superiori a quelli che possiede realmente; modestia.

Ý nghĩa của "umiltà" trong tiếng Việt

Sự khiêm tốn; đức tính không khoe khoang hoặc phô trương về khả năng hoặc thành tích của mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "umiltà"

  • "L'umiltà è una grande virtù."

    "Khiêm tốn là một đức tính tuyệt vời."

  • "Ha accettato la sconfitta con umiltà."

    "Anh ấy đã chấp nhận thất bại một cách khiêm tốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umiltà"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

arroganza (sự kiêu ngạo) superbia (tính kiêu căng, tự phụ)

Cách dùng "umiltà" & Ghi chú

Cách dùng "umiltà" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'umiltà' chỉ sự khiêm tốn một cách tổng quát, tương tự như 'tính khiêm tốn' trong tiếng Việt. Nó bao hàm sự tự nhận thức về giới hạn của bản thân và sự tôn trọng đối với người khác.

Ngữ pháp & Chia từ "umiltà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'umiltà
L'umiltà è una grande virtù.
(Sự khiêm tốn là một đức tính tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định le umiltà
Le umiltà di San Francesco erano note a tutti.
(Sự khiêm nhường của Thánh Phanxicô được mọi người biết đến.)
Với mạo từ không xác định un'umiltà
Ha dimostrato un'umiltà sorprendente.
(Anh ấy đã thể hiện một sự khiêm tốn đáng ngạc nhiên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'umiltà è una virtù fondamentale per la crescita personale."

    "Sự khiêm tốn là một đức tính cơ bản cho sự phát triển cá nhân."

  • "Ha dimostrato umiltà riconoscendo i suoi errori."

    "Anh ấy đã thể hiện sự khiêm tốn bằng cách thừa nhận những sai lầm của mình."

  • "La sua umiltà disarmante lo rende una persona molto amata."

    "Sự khiêm tốn đến lạ thường của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người rất được yêu mến."