(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autopromozione
B2
sostantivo B2 Kinh doanh, Marketing

autopromozione

/ˌawto.pro.motˈtsjo.ne/
tự quảng cáo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autopromozione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di promuovere se stessi, le proprie capacità o i propri prodotti, spesso in modo esplicito o esagerato.

Ý nghĩa của "autopromozione" trong tiếng Việt

Hành động tự quảng bá bản thân, kỹ năng, phẩm chất hoặc sản phẩm của mình, thường một cách công khai hoặc khoe khoang.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autopromozione"

  • "La sua autopromozione è stata molto efficace nel fargli ottenere il lavoro."

    "Việc tự quảng bá bản thân của anh ấy đã rất hiệu quả trong việc giúp anh ấy có được công việc."

  • "Molti artisti ricorrono all'autopromozione sui social media per raggiungere un pubblico più ampio."

    "Nhiều nghệ sĩ sử dụng tự quảng cáo trên mạng xã hội để tiếp cận lượng khán giả lớn hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autopromozione"

Đồng nghĩa

autocelebrazione (tự ca tụng) pubblicità di sé (quảng cáo bản thân)

Cách dùng "autopromozione" & Ghi chú

Cách dùng "autopromozione" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'tự quảng cáo' trong tiếng Việt, 'autopromozione' chỉ hành động tự mình quảng bá bản thân, kỹ năng, phẩm chất hoặc sản phẩm. Thường mang ý nghĩa chủ động và có thể hơi phô trương.

Ngữ pháp & Chia từ "autopromozione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'autopromozione
L'autopromozione è fondamentale per la carriera di un artista.
(Sự tự quảng bá là rất quan trọng đối với sự nghiệp của một nghệ sĩ.)
Với mạo từ xác định le autopromozioni
Le autopromozioni online possono essere molto efficaci.
(Các hoạt động tự quảng bá trực tuyến có thể rất hiệu quả.)
Với mạo từ không xác định un'autopromozione
Un'autopromozione ben fatta può fare la differenza.
(Một sự tự quảng bá được thực hiện tốt có thể tạo ra sự khác biệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Fare autopromozione costante può essere considerata una forma di marketing personale efficace."

    "Việc tự quảng bá bản thân một cách thường xuyên có thể được coi là một hình thức tiếp thị cá nhân hiệu quả."

  • "In alcuni settori, l'autopromozione è un'abilità essenziale per avere successo."

    "Trong một số lĩnh vực, tự quảng bá bản thân là một kỹ năng cần thiết để thành công."

  • "Durante il colloquio, ha mostrato una certa dose di autopromozione, evidenziando i suoi risultati."

    "Trong cuộc phỏng vấn, anh ấy đã thể hiện một mức độ tự quảng bá nhất định, làm nổi bật những thành tựu của mình."

Danh từ số nhiều
  • "Le autopromozioni aggressive sui social media possono risultare controproducenti."

    "Những sự tự quảng bá thái quá trên mạng xã hội có thể gây phản tác dụng."

  • "In certi ambienti lavorativi, le autopromozioni sono essenziali per farsi notare dai superiori."

    "Trong một số môi trường làm việc nhất định, việc tự quảng bá bản thân là rất cần thiết để được cấp trên chú ý."

  • "Evita le autopromozioni eccessive durante il colloquio di lavoro; focalizzati sulle tue competenze reali."

    "Tránh việc tự quảng bá quá mức trong buổi phỏng vấn xin việc; hãy tập trung vào những kỹ năng thực tế của bạn."