(Vị trí top_banner)
Hình minh họa promuovere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

promuovere

/pro.muˈɔ.ve.re/
thúc đẩy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "promuovere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Favorire lo sviluppo, la diffusione o l'affermazione di qualcosa; incoraggiare, sostenere.

Ý nghĩa của "promuovere" trong tiếng Việt

Nhanh chóng làm điều gì đó; làm cho điều gì đó xảy ra sớm hơn bình thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "promuovere"

  • "Il governo sta promuovendo nuove politiche per sostenere l'occupazione."

    "Chính phủ đang thúc đẩy các chính sách mới để hỗ trợ việc làm."

  • "L'azienda ha lanciato una campagna per promuovere i suoi nuovi prodotti."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch để thúc đẩy các sản phẩm mới của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "promuovere"

Đồng nghĩa

favorire (tạo điều kiện, ủng hộ) incentivare (khuyến khích)

Trái nghĩa

Cách dùng "promuovere" & Ghi chú

Cách dùng "promuovere" đúng ngữ cảnh

Từ 'promuovere' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế, xã hội hoặc văn hóa. Cần phân biệt với 'incentivare' (khuyến khích) có nghĩa rộng hơn và thường liên quan đến động cơ cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "promuovere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "promuovere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) promuovo
Io promuovo uno stile di vita sano.
(Tôi khuyến khích một lối sống lành mạnh.)
tu (bạn) promuovi
Tu promuovi sempre le tue idee.
(Bạn luôn quảng bá ý tưởng của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) promuove
Lei promuove l'uguaglianza di genere.
(Cô ấy thúc đẩy bình đẳng giới.)
noi (chúng tôi) promuoviamo
Noi promuoviamo la cultura italiana all'estero.
(Chúng tôi quảng bá văn hóa Ý ở nước ngoài.)
voi (các bạn) promuovete
Voi promuovete l'uso delle energie rinnovabili.
(Các bạn thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo.)
loro (họ) promuovono
Loro promuovono attivamente i diritti umani.
(Họ tích cực thúc đẩy quyền con người.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): promosso
"Il progetto è stato promosso con successo."
(Dự án đã được quảng bá thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La cultura italiana è promossa attraverso eventi internazionali."

    "Văn hóa Ý được quảng bá thông qua các sự kiện quốc tế."

  • "I prodotti biologici sono promossi dal governo per una vita più sana."

    "Các sản phẩm hữu cơ được chính phủ thúc đẩy vì một cuộc sống lành mạnh hơn."

  • "La parità di genere deve essere promossa in tutti i settori della società."

    "Bình đẳng giới phải được thúc đẩy trong tất cả các lĩnh vực của xã hội."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il governo deve promuovere l'istruzione per i giovani."

    "Chính phủ nên thúc đẩy giáo dục cho thanh niên."

  • "Non possiamo promuovere prodotti dannosi per la salute."

    "Chúng ta không thể quảng bá các sản phẩm có hại cho sức khỏe."

  • "L'azienda ha deciso di promuovere la sostenibilità ambientale."

    "Công ty đã quyết định thúc đẩy sự bền vững môi trường."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che il governo promuovesse maggiormente l'istruzione nelle zone rurali."

    "Tôi đã tin rằng chính phủ sẽ thúc đẩy giáo dục nhiều hơn ở các vùng nông thôn."

  • "Era necessario che l'azienda promuovesse i suoi prodotti all'estero se voleva espandersi."

    "Cần thiết là công ty phải quảng bá sản phẩm của mình ra nước ngoài nếu muốn mở rộng."

  • "Speravo che tu promuovessi uno stile di vita più sano tra i tuoi amici."

    "Tôi hy vọng bạn sẽ thúc đẩy một lối sống lành mạnh hơn trong số bạn bè của bạn."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che il governo promuova l'istruzione tra i giovani."

    "Chính phủ cần phải thúc đẩy giáo dục trong giới trẻ."

  • "Dubito che l'azienda promuova iniziative a favore dell'ambiente."

    "Tôi nghi ngờ rằng công ty sẽ thúc đẩy các sáng kiến vì môi trường."

  • "Sarebbe utile che tu promuova la tua attività sui social media."

    "Sẽ hữu ích nếu bạn quảng bá doanh nghiệp của mình trên mạng xã hội."