esagerato
Định nghĩa & Giải nghĩa "esagerato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Presentato o descritto in modo più grande, migliore o peggiore di quanto sia realmente.
Ý nghĩa của "esagerato" trong tiếng Việt
Được trình bày hoặc mô tả lớn hơn, quan trọng hơn so với thực tế; được cường điệu hóa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esagerato"
-
"La sua reazione è stata esagerata."
"Phản ứng của anh ấy đã bị cường điệu hóa."
-
"Non esagerare con le spezie, altrimenti il piatto sarà immangiabile."
"Đừng cho quá nhiều gia vị, nếu không món ăn sẽ không ăn được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esagerato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esagerato" & Ghi chú
Cách dùng "esagerato" đúng ngữ cảnh
Từ 'esagerato' thường được dùng để chỉ sự phóng đại, làm quá mức một điều gì đó. Cần phân biệt với 'amplificato', mặc dù có nghĩa tương tự, nhưng 'amplificato' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi muốn làm rõ một thông tin nào đó.
Ngữ pháp & Chia từ "esagerato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo entusiasmo era esagerato."
"Sự nhiệt tình của anh ấy thật là thái quá."
-
"Le sue promesse erano esagerate."
"Những lời hứa của cô ấy thật là phóng đại."
-
"Quel conto è esagerato, non posso pagarlo!"
"Cái hóa đơn đó quá đắt, tôi không thể trả được!"