esplicito
Định nghĩa & Giải nghĩa "esplicito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Chiaro, non sottinteso, espresso in modo preciso e senza ambiguità.
Ý nghĩa của "esplicito" trong tiếng Việt
Được diễn đạt rõ ràng và minh bạch; không bỏ ngỏ cho sự ám chỉ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esplicito"
-
"Le istruzioni erano molto esplicite."
"Các hướng dẫn rất rõ ràng."
-
"Ha dato un consenso esplicito al progetto."
"Anh ấy đã đồng ý rõ ràng với dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esplicito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esplicito" & Ghi chú
Cách dùng "esplicito" đúng ngữ cảnh
Từ 'esplicito' thường được dùng để chỉ những điều được diễn đạt một cách rõ ràng, không cần phải suy đoán hay hiểu ngầm. Cần phân biệt với 'implicito' (ngầm hiểu).