(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esplicito
B2
aggettivo B2 General

esplicito

/eˈspliːt͡ʃito/
được diễn đạt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esplicito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chiaro, non sottinteso, espresso in modo preciso e senza ambiguità.

Ý nghĩa của "esplicito" trong tiếng Việt

Được diễn đạt rõ ràng và minh bạch; không bỏ ngỏ cho sự ám chỉ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esplicito"

  • "Le istruzioni erano molto esplicite."

    "Các hướng dẫn rất rõ ràng."

  • "Ha dato un consenso esplicito al progetto."

    "Anh ấy đã đồng ý rõ ràng với dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esplicito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "esplicito" & Ghi chú

Cách dùng "esplicito" đúng ngữ cảnh

Từ 'esplicito' thường được dùng để chỉ những điều được diễn đạt một cách rõ ràng, không cần phải suy đoán hay hiểu ngầm. Cần phân biệt với 'implicito' (ngầm hiểu).

Ngữ pháp & Chia từ "esplicito" (Grammatica)