investito
Định nghĩa & Giải nghĩa "investito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di investire. Avere impiegato capitali o risorse in qualcosa con l'aspettativa di un ritorno.
Ý nghĩa của "investito" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'invest'. Đầu tư, bỏ vốn vào một cái gì đó với kỳ vọng thu được lợi nhuận trong tương lai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "investito"
-
"L'azienda ha investito molto in nuove tecnologie."
"Công ty đã đầu tư rất nhiều vào công nghệ mới."
-
"Sono stati investiti milioni di euro nel progetto."
"Hàng triệu euro đã được đầu tư vào dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "investito"
Đồng nghĩa
Cách dùng "investito" & Ghi chú
Cách dùng "investito" đúng ngữ cảnh
Từ 'investito' là quá khứ phân từ của động từ 'investire' (đầu tư). Nó được sử dụng khi muốn diễn tả một hành động đầu tư đã hoàn thành và thường có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Cũng có thể dùng như tính từ để mô tả một người hoặc tổ chức 'đã đầu tư' vào một lĩnh vực cụ thể.