(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autorizzazione
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Luật

autorizzazione

/ˌautortiddzatˈtsjone/
cấp phép
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autorizzazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto o documento con cui si autorizza qualcosa

Ý nghĩa của "autorizzazione" trong tiếng Việt

Việc cấp phép; sự cho phép.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autorizzazione"

  • "Ho bisogno di un'autorizzazione per costruire una casa."

    "Tôi cần một giấy phép để xây một ngôi nhà."

  • "L'azienda ha ricevuto l'autorizzazione per l'esportazione."

    "Công ty đã nhận được giấy phép xuất khẩu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autorizzazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "autorizzazione" & Ghi chú

Cách dùng "autorizzazione" đúng ngữ cảnh

Autorizzazione thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'permesso'. 'Permesso' thường được sử dụng trong các tình huống thông thường, hàng ngày, ví dụ như xin phép ai đó. 'Autorizzazione' thường liên quan đến các quy trình chính thức và văn bản.

Ngữ pháp & Chia từ "autorizzazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'autorizzazione
L'autorizzazione è necessaria per costruire.
(Cần có giấy phép để xây dựng.)
Với mạo từ xác định le autorizzazioni
Le autorizzazioni sono state rilasciate ieri.
(Các giấy phép đã được cấp vào ngày hôm qua.)
Với mạo từ không xác định un'autorizzazione
È richiesta un'autorizzazione speciale.
(Một giấy phép đặc biệt là bắt buộc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'autorizzazione per costruire la casa è stata finalmente rilasciata."

    "Giấy phép xây nhà cuối cùng đã được cấp."

  • "Abbiamo bisogno dell'autorizzazione del direttore per procedere con il progetto."

    "Chúng ta cần sự cho phép của giám đốc để tiếp tục dự án."

  • "Le autorizzazioni necessarie per l'evento sono state ottenute con successo."

    "Các giấy phép cần thiết cho sự kiện đã được lấy thành công."