autorizzazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "autorizzazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atto o documento con cui si autorizza qualcosa
Ý nghĩa của "autorizzazione" trong tiếng Việt
Việc cấp phép; sự cho phép.
Câu ví dụ tiếng Ý với "autorizzazione"
-
"Ho bisogno di un'autorizzazione per costruire una casa."
"Tôi cần một giấy phép để xây một ngôi nhà."
-
"L'azienda ha ricevuto l'autorizzazione per l'esportazione."
"Công ty đã nhận được giấy phép xuất khẩu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autorizzazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "autorizzazione" & Ghi chú
Cách dùng "autorizzazione" đúng ngữ cảnh
Autorizzazione thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'permesso'. 'Permesso' thường được sử dụng trong các tình huống thông thường, hàng ngày, ví dụ như xin phép ai đó. 'Autorizzazione' thường liên quan đến các quy trình chính thức và văn bản.
Ngữ pháp & Chia từ "autorizzazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'autorizzazione |
L'autorizzazione è necessaria per costruire.
(Cần có giấy phép để xây dựng.)
|
| Với mạo từ xác định | le autorizzazioni |
Le autorizzazioni sono state rilasciate ieri.
(Các giấy phép đã được cấp vào ngày hôm qua.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'autorizzazione |
È richiesta un'autorizzazione speciale.
(Một giấy phép đặc biệt là bắt buộc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'autorizzazione per costruire la casa è stata finalmente rilasciata."
"Giấy phép xây nhà cuối cùng đã được cấp."
-
"Abbiamo bisogno dell'autorizzazione del direttore per procedere con il progetto."
"Chúng ta cần sự cho phép của giám đốc để tiếp tục dự án."
-
"Le autorizzazioni necessarie per l'evento sono state ottenute con successo."
"Các giấy phép cần thiết cho sự kiện đã được lấy thành công."