(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divieto
B1
sostantivo B1 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

divieto

/diˈvjɛːto/
lệnh cấm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "divieto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di proibire qualcosa; proibizione formale.

Ý nghĩa của "divieto" trong tiếng Việt

Lệnh cấm chính thức một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "divieto"

  • "C'è un divieto di sosta in questa zona."

    "Có lệnh cấm đỗ xe ở khu vực này."

  • "Il divieto di fumo è in vigore in tutti i locali pubblici."

    "Lệnh cấm hút thuốc có hiệu lực ở tất cả các địa điểm công cộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divieto"

Đồng nghĩa

proibizione (sự cấm đoán) interdizione (sự ngăn cấm)

Trái nghĩa

Cách dùng "divieto" & Ghi chú

Cách dùng "divieto" đúng ngữ cảnh

Từ 'divieto' thường được dùng để chỉ lệnh cấm chính thức, có tính chất pháp lý hoặc quy định. Cần phân biệt với 'proibizione' (sự cấm đoán) có nghĩa rộng hơn và có thể mang tính cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "divieto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il divieto
Il divieto di fumo è in vigore in questo locale.
(Lệnh cấm hút thuốc có hiệu lực tại địa điểm này.)
Với mạo từ xác định i divieti
I divieti di parcheggio sono ben segnalati.
(Các biển cấm đỗ xe được đánh dấu rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định un divieto
C'è un divieto di accesso per i non autorizzati.
(Có lệnh cấm vào đối với những người không được phép.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il divieto di fumare è strettamente applicato in questo edificio."

    "Lệnh cấm hút thuốc được thực thi nghiêm ngặt trong tòa nhà này."

  • "Nonostante il divieto, alcune persone continuano a parcheggiare qui."

    "Mặc dù có lệnh cấm, một số người vẫn tiếp tục đỗ xe ở đây."

  • "I divieti imposti dal governo hanno suscitato molte polemiche."

    "Những lệnh cấm do chính phủ áp đặt đã gây ra nhiều tranh cãi."