(Vị trí top_banner)
Hình minh họa licenza
A2
sostantivo A2 Pháp luật, Đời sống hàng ngày

licenza

/liˈt͡ʃɛnt͡sa/
giấy phép
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "licenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Permesso ufficiale rilasciato da un'autorità competente per fare qualcosa, possedere qualcosa o esercitare un'attività.

Ý nghĩa của "licenza" trong tiếng Việt

Giấy phép, bằng lái, sự cho phép chính thức từ một cơ quan có thẩm quyền để sở hữu hoặc sử dụng cái gì đó, thực hiện một việc cụ thể hoặc kinh doanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "licenza"

  • "Ho bisogno di una licenza per guidare questo tipo di veicolo."

    "Tôi cần giấy phép để lái loại xe này."

  • "Ha ottenuto la licenza per aprire un ristorante."

    "Anh ấy đã được cấp giấy phép mở một nhà hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "licenza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "licenza" & Ghi chú

Cách dùng "licenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'giấy phép' có thể dịch sang tiếng Ý bằng 'licenza' (thường dùng cho các hoạt động cụ thể, bằng lái) hoặc 'permesso' (dùng cho các hoạt động hoặc sự cho phép chung chung hơn). Cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "licenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la licenza
La licenza di guida è obbligatoria per guidare un'auto.
(Giấy phép lái xe là bắt buộc để lái một chiếc xe ô tô.)
Với mạo từ xác định le licenze
Le licenze sono state revocate a causa di irregolarità.
(Các giấy phép đã bị thu hồi do những sai phạm.)
Với mạo từ không xác định una licenza
Ho bisogno di una licenza per pescare in questo lago.
(Tôi cần một giấy phép để câu cá ở hồ này.)