avvenimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "avvenimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fatto, episodio, circostanza che accade; evento.
Ý nghĩa của "avvenimento" trong tiếng Việt
Sự kiện gì đó xảy ra; một sự việc hoặc sự cố.
Câu ví dụ tiếng Ý với "avvenimento"
-
"Il suo arrivo è stato un avvenimento importante per la nostra famiglia."
"Sự xuất hiện của anh ấy là một sự kiện quan trọng đối với gia đình chúng tôi."
-
"L'avvenimento ha scosso l'intera comunità."
"Sự việc đó đã làm rung chuyển toàn bộ cộng đồng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvenimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "avvenimento" & Ghi chú
Cách dùng "avvenimento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'avvenimento' thường được dùng để chỉ những sự kiện quan trọng, đáng chú ý. Có thể dịch tương đương 'evento', nhưng 'avvenimento' mang tính trang trọng hơn một chút.
Ngữ pháp & Chia từ "avvenimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'avvenimento |
L'avvenimento ha cambiato la storia.
(Sự kiện đó đã thay đổi lịch sử.)
|
| Với mạo từ xác định | gli avvenimenti |
Gli avvenimenti degli ultimi anni sono stati significativi.
(Những sự kiện trong những năm gần đây rất có ý nghĩa.)
|
| Với mạo từ không xác định | un avvenimento |
Un avvenimento inatteso ha interrotto la riunione.
(Một sự kiện bất ngờ đã làm gián đoạn cuộc họp.)
|